凭: dựa vào, bằng (căn cứ) / 凭什么: lấy quyền gì
Tiếng TrungHSK 5 — Cao cấpGiới từ và khung câu sách vở
Công thức凭 + danh từ (+ V) / 凭什么 + V?
Giải thích
凭 (píng) là giới từ "dựa vào, bằng", nêu cái làm căn cứ: 凭票入场 (vào bằng vé), 凭经验 (dựa vào kinh nghiệm), 凭自己的努力. Câu hỏi 凭什么…? là chất vấn "dựa vào đâu, lấy quyền gì mà…" — giọng mạnh, dễ làm người nghe phật ý. Lỗi người Việt: dùng 凭 với công cụ cụ thể (凭筷子吃饭 — sai, phải 用); dùng 凭什么 để hỏi lịch sự về căn cứ — nên nói 根据什么, 为什么.
Ví dụ
凭票入场,一人一张。Píng piào rù chǎng, yì rén yì zhāng.Vào cửa bằng vé, mỗi người một vé.
他凭自己的努力考上了大学。Tā píng zìjǐ de nǔlì kǎoshàng le dàxué.Anh ấy dựa vào nỗ lực của bản thân mà đỗ đại học.
你凭什么不让我进去?Nǐ píng shénme bú ràng wǒ jìnqu?Anh lấy quyền gì mà không cho tôi vào?
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
越南人吃饭__筷子。
Gợi ý: Người Việt ăn cơm bằng đũa.
- 用
- 凭
- 以为
- 按照
Xem đáp án
Đáp án: 用
Công cụ cụ thể dùng 用. 凭 là dựa vào căn cứ (vé, thẻ, năng lực, kinh nghiệm).
Công cụ cụ thể dùng 用. 凭 là dựa vào căn cứ (vé, thẻ, năng lực, kinh nghiệm).
Chọn đáp án đúng
他__多年的经验,很快找到了问题。
Gợi ý: Dựa vào kinh nghiệm nhiều năm, anh ấy nhanh chóng tìm ra vấn đề.
- 凭
- 对
- 在
- 给
Xem đáp án
Đáp án: 凭
Kinh nghiệm là căn cứ để làm việc: 凭 + 经验.
Kinh nghiệm là căn cứ để làm việc: 凭 + 经验.
Chọn đáp án đúng
Muốn hỏi lịch sự về căn cứ nhận định, nên nói câu nào?
- 请问,您是根据什么判断的?
- 你凭什么这么说?
- 你凭什么判断?
- 凭什么?
Xem đáp án
Đáp án: 请问,您是根据什么判断的?
凭什么 mang giọng chất vấn, dễ gây phật ý. Hỏi lịch sự dùng 根据什么.
凭什么 mang giọng chất vấn, dễ gây phật ý. Hỏi lịch sự dùng 根据什么.
Chọn đáp án đúng
凭 đọc thế nào?
- píng
- pìng
- pǐng
- bíng
Xem đáp án
Đáp án: píng
凭 thanh 2, phụ âm bật hơi p.
凭 thanh 2, phụ âm bật hơi p.
Điền vào chỗ trống
__学生证可以免费参观。
Gợi ý: Bằng thẻ sinh viên có thể tham quan miễn phí.
Xem đáp án
Đáp án: 凭
Thẻ sinh viên là giấy tờ làm căn cứ: 凭.
Thẻ sinh viên là giấy tờ làm căn cứ: 凭.
Điền vào chỗ trống
你凭__说是我拿的?
Gợi ý: Anh dựa vào đâu mà nói là tôi lấy?
Xem đáp án
Đáp án: 什么
凭什么 + V: chất vấn căn cứ.
凭什么 + V: chất vấn căn cứ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy dựa vào năng lực của mình mà trở thành giám đốc.
- 经理
- 当上了
- 她凭自己的能力
Xem đáp án
Đáp án: 她凭自己的能力当上了经理
凭 + căn cứ đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
凭 + căn cứ đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Có thể nhận quà bằng hóa đơn.
- 发票
- 可以领取礼品
- 凭
Xem đáp án
Đáp án: 凭发票可以领取礼品
凭 + giấy tờ đứng đầu, rồi đến 可以 + động từ.
凭 + giấy tờ đứng đầu, rồi đến 可以 + động từ.
Cùng chủ đề: Giới từ và khung câu sách vở
以…为…: lấy A làm B (以…为主/为荣/为例)对…来说/而言: đối với A mà nói (góc nhìn)在…下: dưới sự…, nhờ…, trong điều kiện…至于: còn về (chuyển sang chuyện liên quan)