NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

加以 / 予以: tiến hành, dành cho (động từ hình thức trang trọng)

Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoYếu tố văn ngôn
Công thức对 N + 加以 + V hai âm tiết / (对 N) 予以 + V hai âm tiết

Giải thích

加以 và 予以 là động từ hình thức, sau chúng là một động từ hai âm tiết dùng như danh từ: 加以研究, 加以说明, 予以支持, 予以批准. 加以 = tiến hành (xử lý, tác động vào đối tượng đã nêu, thường đưa lên trước bằng 对); 予以 = dành cho, trao cho, sắc thái công văn. Lỗi người Việt hay mắc: để tân ngữ sau động từ (加以研究这个问题 là sai — phải 对这个问题加以研究); dùng động từ một âm tiết (加以看). Chỉ dùng văn viết, công văn, thông báo.

Ví dụ

对这个问题,我们要认真加以研究。Duì zhège wèntí, wǒmen yào rènzhēn jiāyǐ yánjiū.Đối với vấn đề này, chúng ta phải nghiêm túc tiến hành nghiên cứu.
对于优秀员工,公司将予以奖励。Duìyú yōuxiù yuángōng, gōngsī jiāng yǔyǐ jiǎnglì.Đối với nhân viên xuất sắc, công ty sẽ khen thưởng.
这些错误必须及时加以纠正。Zhèxiē cuòwù bìxū jíshí jiāyǐ jiūzhèng.Những sai sót này phải kịp thời sửa chữa.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Câu nào đúng?
  • 对这些数据要加以分析。
  • 要加以分析这些数据。
  • 加以对这些数据分析。
  • 对这些数据要加以看。
Xem đáp án
Đáp án: 对这些数据要加以分析。
Đối tượng đưa lên trước bằng 对; sau 加以 là động từ hai âm tiết không mang tân ngữ.
Chọn đáp án đúng
对困难家庭,政府__帮助。
Gợi ý: Đối với gia đình khó khăn, chính quyền dành sự hỗ trợ.
  • 以致
  • 索性
  • 予以
  • 可见
Xem đáp án
Đáp án: 予以
Chính quyền “dành sự giúp đỡ” — văn công văn: 予以 + V hai âm tiết.
Chọn đáp án đúng
Sau 加以 phải là gì?
  • Động từ hai âm tiết
  • Tính từ một âm tiết
  • Động từ một âm tiết
  • Danh từ chỉ người
Xem đáp án
Đáp án: Động từ hai âm tiết
加以 cần động từ song âm như 研究、分析、说明, không đi với 看、做.
Chọn đáp án đúng
学校对他的申请已经__批准。
Gợi ý: Nhà trường đã chấp thuận đơn của anh ấy.
  • 予以
  • 给了
  • 加强
  • 加上
Xem đáp án
Đáp án: 予以
Công văn: 予以批准 (chấp thuận). 给了批准 không tự nhiên, 加上 là “thêm vào”.
Điền vào chỗ trống
对于新出现的问题,要及时__解决。
Gợi ý: Đối với vấn đề mới nảy sinh, phải kịp thời tiến hành giải quyết.
Xem đáp án
Đáp án: 加以 / 予以
Động từ hình thức + V hai âm tiết: 加以解决.
Điền vào chỗ trống
对他的建议,领导__了肯定。
Gợi ý: Đối với đề xuất của anh ấy, lãnh đạo đã dành sự khẳng định.
Xem đáp án
Đáp án: 予以 / 给予
Trao cho sự đánh giá: 予以/给予 + 肯定.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đối với những ý kiến này, chúng tôi sẽ nghiêm túc xem xét.
  • 对这些意见,
  • 加以考虑。
  • 我们将认真
Xem đáp án
Đáp án: 对这些意见,我们将认真加以考虑。
对 + đối tượng đưa lên đầu; 加以 + V hai âm tiết đứng cuối.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hành vi vi phạm sẽ bị xử lý nghiêm.
  • 严肃处理。
  • 违规行为
  • 予以
  • 将
Xem đáp án
Đáp án: 违规行为将予以严肃处理。
Đối tượng làm chủ đề, 将 + 予以 + (trạng ngữ) + V hai âm tiết.

Cùng chủ đề: Yếu tố văn ngôn

← Tất cả điểm ngữ pháp