NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

所 + V: điều mà…, cái mà… (biến động từ thành danh ngữ)

Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoYếu tố văn ngôn
Công thức(A) 所 + V + 的 (+ N) / 为 A 所 V

Giải thích

所 đặt trước động từ ngoại động tạo thành cụm danh từ “điều mà/cái mà ai đó V”: 我所知道的 = những gì tôi biết; 他所说的话 = lời anh ấy nói. Chủ thể đứng TRƯỚC 所, sau động từ thường có 的. Khung văn viết 为…所… mang nghĩa bị động: 为人所知 (được người ta biết đến). Lỗi người Việt hay mắc: đặt chủ thể sau 所 (所我知道的 là sai); đặt 所 trước tính từ (所漂亮 là sai). Bỏ 所 đi câu vẫn đúng, chỉ bớt trang trọng: 我知道的.

Ví dụ

这就是我所知道的全部情况。Zhè jiù shì wǒ suǒ zhīdào de quánbù qíngkuàng.Đây là toàn bộ tình hình mà tôi biết.
他所说的话,大家都不相信。Tā suǒ shuō de huà, dàjiā dōu bù xiāngxìn.Những lời anh ta nói, mọi người đều không tin.
这位作家的作品早已为人所知。Zhè wèi zuòjiā de zuòpǐn zǎo yǐ wéi rén suǒ zhī.Tác phẩm của nhà văn này từ lâu đã được mọi người biết đến.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
“Những gì tôi nhìn thấy” nói thế nào?
  • 所我看到的
  • 我看到所的
  • 我所看到的
  • 我所的看到
Xem đáp án
Đáp án: 我所看到的
Chủ thể + 所 + V + 的. 所 đứng ngay trước động từ, sau chủ thể.
Chọn đáp án đúng
这正是我们__关心的问题。
Gợi ý: Đây chính là vấn đề mà chúng ta quan tâm.
  • 得
  • 地
  • 的
  • 所
Xem đáp án
Đáp án: 所
Trước động từ 关心 tạo định ngữ “điều mà… quan tâm” → 所; 的 đã có sau 关心.
Chọn đáp án đúng
Khung 为…所… mang nghĩa gì?
  • Nguyên nhân
  • So sánh
  • Mục đích
  • Bị động
Xem đáp án
Đáp án: Bị động
为 A 所 V = bị/được A V: 为人所知, 为大家所接受.
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 所 SAI?
  • 她所漂亮的衣服很多。
  • 你所做的一切我都记得。
  • 他所写的书很受欢迎。
  • 这是大家所希望的结果。
Xem đáp án
Đáp án: 她所漂亮的衣服很多。
所 chỉ đứng trước động từ ngoại động, không đứng trước tính từ như 漂亮.
Điền vào chỗ trống
正如老师__说,学习没有捷径。
Gợi ý: Đúng như thầy đã nói, học không có đường tắt.
Xem đáp án
Đáp án: 所
正如 + A + 所 + V: đúng như điều A đã V.
Điền vào chỗ trống
这个秘密不为外人所__。
Gợi ý: Bí mật này người ngoài không biết.
Xem đáp án
Đáp án: 知
Khung bị động văn viết 为…所知.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đây là kết quả mà chúng ta mong đợi.
  • 我们
  • 结果。
  • 所期待的
  • 这是
Xem đáp án
Đáp án: 这是我们所期待的结果。
Chủ thể 我们 + 所 + V + 的 + danh từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mọi việc anh ấy làm đều là vì gia đình.
  • 他所做的
  • 都是
  • 一切
  • 为了家庭。
Xem đáp án
Đáp án: 他所做的一切都是为了家庭。
他所做的 làm định ngữ cho 一切, cả cụm là chủ ngữ.

Cùng chủ đề: Yếu tố văn ngôn

← Tất cả điểm ngữ pháp