NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

乃至: thậm chí đến, cho đến cả (mở rộng phạm vi)

Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoYếu tố văn ngôn
Công thứcA、B,乃至 C / A 乃至 C

Giải thích

乃至 = thậm chí, cho tới cả: nối các thành phần theo thứ tự tăng dần, phần sau 乃至 là phạm vi rộng nhất hoặc mức cao nhất: 对中国乃至世界都有影响. Văn viết, báo chí. Gần nghĩa 甚至, nhưng 乃至 chủ yếu nối danh từ, cụm từ theo phạm vi; 甚至 dùng được cả trong khẩu ngữ và trước động từ, mệnh đề. Lỗi người Việt hay mắc: đảo thứ tự (世界乃至中国 là ngược — phạm vi hẹp trước, rộng sau); dùng 乃至 trong lời nói thường ngày.

Ví dụ

这项发明对中国乃至全世界都有重要意义。Zhè xiàng fāmíng duì Zhōngguó nǎizhì quán shìjiè dōu yǒu zhòngyào yìyì.Phát minh này có ý nghĩa quan trọng đối với Trung Quốc, thậm chí cả thế giới.
这个问题影响了一个家庭乃至一代人。Zhège wèntí yǐngxiǎngle yí gè jiātíng nǎizhì yí dài rén.Vấn đề này ảnh hưởng tới một gia đình, thậm chí cả một thế hệ.
他的音乐受到亚洲乃至欧美听众的喜爱。Tā de yīnyuè shòudào Yàzhōu nǎizhì Ōu-Měi tīngzhòng de xǐ'ài.Âm nhạc của anh ấy được khán giả châu Á, thậm chí cả Âu Mỹ yêu thích.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn thứ tự đúng:
  • 城市乃至、国家世界
  • 世界、国家乃至城市
  • 国家、世界乃至城市
  • 城市、国家乃至世界
Xem đáp án
Đáp án: 城市、国家乃至世界
乃至 nối theo thứ tự tăng dần: hẹp → rộng; phần sau 乃至 là phạm vi rộng nhất.
Chọn đáp án đúng
这一变化对本地__全国经济都产生了影响。
Gợi ý: Thay đổi này ảnh hưởng tới kinh tế địa phương, thậm chí cả nước.
  • 索性
  • 以免
  • 乃至
  • 从而
Xem đáp án
Đáp án: 乃至
Mở rộng phạm vi từ địa phương đến cả nước → 乃至.
Chọn đáp án đúng
Trong khẩu ngữ, thay 乃至 thường dùng từ nào?
  • 甚至
  • 从而
  • 以致
  • 何况
Xem đáp án
Đáp án: 甚至
甚至 cùng nghĩa “thậm chí” và dùng được cả khẩu ngữ lẫn văn viết.
Chọn đáp án đúng
Phần sau 乃至 là gì?
  • Phạm vi hẹp hơn
  • Phạm vi rộng hơn hoặc mức cao hơn
  • Điều cần tránh
  • Nguyên nhân
Xem đáp án
Đáp án: Phạm vi rộng hơn hoặc mức cao hơn
乃至 đẩy phạm vi lên mức cao nhất.
Điền vào chỗ trống
这种病会影响工作,__生命安全。
Gợi ý: Bệnh này có thể ảnh hưởng đến công việc, thậm chí cả tính mạng.
Xem đáp án
Đáp án: 乃至 / 甚至
Mức độ tăng dần → 乃至/甚至.
Điền vào chỗ trống
从个人、企业乃至__,都应该重视环保。
Gợi ý: Từ cá nhân, doanh nghiệp cho tới cả quốc gia đều nên coi trọng bảo vệ môi trường.
Xem đáp án
Đáp án: 国家
Sau 乃至 là phạm vi rộng nhất trong chuỗi.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cuốn sách này ảnh hưởng đến mấy thế hệ, thậm chí cả xã hội.
  • 影响了几代人,
  • 这本书
  • 整个社会。
  • 乃至
Xem đáp án
Đáp án: 这本书影响了几代人,乃至整个社会。
Phạm vi hẹp trước, 乃至 + phạm vi rộng nhất.
Sắp xếp
Sắp xếp: Sản phẩm bán chạy ở châu Á, thậm chí toàn cầu.
  • 全球。
  • 畅销亚洲
  • 产品
  • 乃至
Xem đáp án
Đáp án: 产品畅销亚洲乃至全球。
亚洲 (hẹp) → 乃至 → 全球 (rộng).

Cùng chủ đề: Yếu tố văn ngôn

← Tất cả điểm ngữ pháp