NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

不A不B: khung bốn chữ (不大不小, 不知不觉, 不慌不忙…)

Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoKhung bốn chữ và cấu trúc cố định
Công thức不 + A + 不 + B

Giải thích

Khung 不A不B có hai nghĩa chính. (1) A, B trái nghĩa → vừa phải, không… cũng không…: 不大不小 (vừa vặn), 不多不少, 不冷不热. (2) A, B gần nghĩa → nhấn mạnh phủ định: 不知不觉 (bất giác), 不慌不忙 (thong thả), 不声不响 (lặng lẽ). Một số mang ý chê: 不三不四 (chẳng ra gì). Lỗi người Việt hay mắc: tự ghép tuỳ ý theo tiếng Việt (不高不兴 là sai); làm trạng ngữ quên 地 (不慌不忙地走). Nhớ biến điệu: 不 trước thanh 4 đọc bú (不大 bú dà).

Ví dụ

这双鞋不大不小,正合适。Zhè shuāng xié bú dà bù xiǎo, zhèng héshì.Đôi giày này không to không nhỏ, vừa khít.
不知不觉,我来中国已经三年了。Bùzhī-bùjué, wǒ lái Zhōngguó yǐjīng sān nián le.Thấm thoắt tôi đến Trung Quốc đã ba năm rồi.
他不慌不忙地回答了所有问题。Tā bùhuāng-bùmáng de huídále suǒyǒu wèntí.Anh ấy thong thả trả lời tất cả câu hỏi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
这件衣服__,穿着正好。
Gợi ý: Bộ quần áo này không rộng không chật, mặc vừa khít.
  • 不声不响
  • 不知不觉
  • 不肥不瘦
  • 不三不四
Xem đáp án
Đáp án: 不肥不瘦
Trái nghĩa 肥/瘦 → vừa vặn: 不肥不瘦. 不三不四 mang ý chê, không dùng khen vừa.
Chọn đáp án đúng
不大不小 đọc thế nào?
  • bú dà bù xiǎo
  • bú dà bú xiǎo
  • bù dà bù xiǎo
  • bù dà bú xiǎo
Xem đáp án
Đáp án: bú dà bù xiǎo
不 trước 大 (thanh 4) đổi thành bú; trước 小 (thanh 3) giữ bù.
Chọn đáp án đúng
他__地离开了,谁也没发现。
Gợi ý: Anh ấy lặng lẽ rời đi, không ai phát hiện.
  • 不多不少
  • 不大不小
  • 不冷不热
  • 不声不响
Xem đáp án
Đáp án: 不声不响
Rời đi lặng lẽ không ai biết → 不声不响 (A, B gần nghĩa, nhấn mạnh phủ định).
Chọn đáp án đúng
不三不四 mang sắc thái gì?
  • Chê, chẳng ra gì
  • Khen vừa vặn
  • Đếm số lượng
  • Thong thả
Xem đáp án
Đáp án: Chê, chẳng ra gì
不三不四 chỉ người/việc không đứng đắn, chẳng ra gì — mang nghĩa xấu.
Điền vào chỗ trống
天气不冷不__,很舒服。
Gợi ý: Trời không lạnh không nóng, rất dễ chịu.
Xem đáp án
Đáp án: 热
Cặp trái nghĩa 冷/热 → không… không…: vừa phải.
Điền vào chỗ trống
不知不__,天已经黑了。
Gợi ý: Bất giác trời đã tối rồi.
Xem đáp án
Đáp án: 觉
Thành ngữ cố định 不知不觉 (không biết không hay).
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy thong thả mở cửa.
  • 他
  • 打开了
  • 门。
  • 不慌不忙地
Xem đáp án
Đáp án: 他不慌不忙地打开了门。
Khung 不A不B làm trạng ngữ + 地, đứng trước động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Thấm thoắt kỳ nghỉ đã kết thúc.
  • 不知不觉,
  • 结束了。
  • 假期已经
Xem đáp án
Đáp án: 不知不觉,假期已经结束了。
不知不觉 đứng đầu câu làm trạng ngữ.

Cùng chủ đề: Khung bốn chữ và cấu trúc cố định

← Tất cả điểm ngữ pháp