一V再V: hết lần này đến lần khác (一错再错, 一拖再拖)
Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoKhung bốn chữ và cấu trúc cố định
Công thức一 + V + 再 + V
Giải thích
一V再V = làm V lặp đi lặp lại, hết lần này đến lần khác, thường mang ý chê hoặc than: 一错再错 (sai hết lần này đến lần khác), 一拖再拖 (trì hoãn mãi), 一忍再忍 (nhịn hết lần này đến lần khác). Dùng cùng một động từ một âm tiết ở cả hai chỗ. Gần nghĩa 一再 + V (一再推迟). Lỗi người Việt hay mắc: dùng hai động từ khác nhau (一让再推 không thành khung); đọc sai biến điệu 一 — trước thanh 4 đọc yí (一错 yí cuò), trước thanh 1, 2, 3 đọc yì (一拖 yì tuō).
Ví dụ
这个项目一拖再拖,到现在还没完成。Zhège xiàngmù yì tuō zài tuō, dào xiànzài hái méi wánchéng.Dự án này cứ trì hoãn mãi, đến giờ vẫn chưa xong.
知道错了就要改,不能一错再错。Zhīdào cuò le jiù yào gǎi, bù néng yí cuò zài cuò.Biết sai thì phải sửa, không thể sai hết lần này đến lần khác.
为了家庭,她一忍再忍。Wèile jiātíng, tā yì rěn zài rěn.Vì gia đình, cô ấy nhịn hết lần này đến lần khác.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
一错再错 đọc thế nào?
- yī cuò zài cuò
- yì cuò zài cuò
- yí cuò zài cuò
- yí cuò zāi cuò
Xem đáp án
Đáp án: yí cuò zài cuò
一 trước 错 (thanh 4) đổi sang thanh 2: yí cuò. 再 luôn đọc zài.
一 trước 错 (thanh 4) đổi sang thanh 2: yí cuò. 再 luôn đọc zài.
Chọn đáp án đúng
会议时间__,大家都很不满。
Gợi ý: Thời gian họp bị đổi hết lần này đến lần khác, ai cũng bực.
- 越改越
- 又改又
- 一边再边
- 一改再改
Xem đáp án
Đáp án: 一改再改
Đổi đi đổi lại nhiều lần, giọng than → 一改再改.
Đổi đi đổi lại nhiều lần, giọng than → 一改再改.
Chọn đáp án đúng
Khung 一V再V thường mang sắc thái gì?
- Ra lệnh
- Than phiền, chê việc lặp lại
- Phỏng đoán
- Khen ngợi
Xem đáp án
Đáp án: Than phiền, chê việc lặp lại
Lặp lại hết lần này lần khác thường là điều không hay: 一拖再拖, 一错再错.
Lặp lại hết lần này lần khác thường là điều không hay: 一拖再拖, 一错再错.
Chọn đáp án đúng
Câu nào đúng khung?
- 他让一再让,对方却得寸进尺。
- 他一让再推,对方却得寸进尺。
- 他一让又让再,对方却得寸进尺。
- 他一让再让,对方却得寸进尺。
Xem đáp án
Đáp án: 他一让再让,对方却得寸进尺。
Khung cố định: 一 + V + 再 + V, cùng một động từ ở hai chỗ.
Khung cố định: 一 + V + 再 + V, cùng một động từ ở hai chỗ.
Điền vào chỗ trống
出发日期一推再__。
Gợi ý: Ngày khởi hành bị hoãn hết lần này đến lần khác.
Xem đáp án
Đáp án: 推
Lặp lại cùng động từ: 一推再推.
Lặp lại cùng động từ: 一推再推.
Điền vào chỗ trống
机会就在眼前,不能一__再拖了。
Gợi ý: Cơ hội ngay trước mắt, không thể trì hoãn mãi nữa.
Xem đáp án
Đáp án: 拖
一拖再拖: cùng động từ 拖 ở hai chỗ.
一拖再拖: cùng động từ 拖 ở hai chỗ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ta cứ sai mãi, mọi người đều thất vọng.
- 都很失望。
- 他
- 一错再错,
- 大家
Xem đáp án
Đáp án: 他一错再错,大家都很失望。
一错再错 làm vị ngữ ngay sau chủ ngữ.
一错再错 làm vị ngữ ngay sau chủ ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Kế hoạch này bị sửa đi sửa lại.
- 被
- 一改再改。
- 这个计划
Xem đáp án
Đáp án: 这个计划被一改再改。
Câu bị động: chủ ngữ + 被 + 一改再改.
Câu bị động: chủ ngữ + 被 + 一改再改.
Cùng chủ đề: Khung bốn chữ và cấu trúc cố định
不A不B: khung bốn chữ (不大不小, 不知不觉, 不慌不忙…)非A即B: không phải A thì là B (chỉ có hai khả năng)时而…时而…: lúc thì… lúc thì… (luân phiên thay đổi)无非: chẳng qua là, chỉ là (không ngoài)