时而…时而…: lúc thì… lúc thì… (luân phiên thay đổi)
Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoKhung bốn chữ và cấu trúc cố định
Công thức时而 + A,时而 + B
Giải thích
时而…时而… = lúc thì A, lúc thì B: hai trạng thái hoặc hành động thay nhau xuất hiện, không theo quy luật, trong một khoảng thời gian. A, B thường trái nghĩa hoặc khác nhau rõ: 时而晴,时而雨. Văn viết, miêu tả; khẩu ngữ nói 一会儿…一会儿…. Lỗi người Việt hay mắc: dùng cho hai việc làm cùng lúc (phải dùng 一边…一边…); dùng cho thói quen có quy luật (thì dùng 有时…有时…). Một chữ 时而 đứng riêng = thỉnh thoảng.
Ví dụ
这几天天气时而晴,时而雨。Zhè jǐ tiān tiānqì shí'ér qíng, shí'ér yǔ.Mấy hôm nay thời tiết lúc nắng lúc mưa.
他的情绪时而高兴,时而低落。Tā de qíngxù shí'ér gāoxìng, shí'ér dīluò.Tâm trạng anh ấy lúc vui lúc buồn.
音乐时而轻柔,时而激昂。Yīnyuè shí'ér qīngróu, shí'ér jī'áng.Tiếng nhạc lúc thì êm dịu, lúc thì sôi nổi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
她__笑,__哭,不知道怎么了。
Gợi ý: Cô ấy lúc cười lúc khóc, không biết bị làm sao.
- 时而…时而
- 一边…一边
- 又…又
- 越…越
Xem đáp án
Đáp án: 时而…时而
Cười và khóc thay nhau, không cùng lúc → 时而…时而. 一边…一边 là làm hai việc cùng lúc.
Cười và khóc thay nhau, không cùng lúc → 时而…时而. 一边…一边 là làm hai việc cùng lúc.
Chọn đáp án đúng
Cách nói khẩu ngữ tương đương 时而…时而…?
- 越来越
- 一会儿…一会儿
- 一边…一边
- 不但…而且
Xem đáp án
Đáp án: 一会儿…一会儿
一会儿…一会儿 cũng chỉ hai trạng thái thay nhau, dùng trong khẩu ngữ.
一会儿…一会儿 cũng chỉ hai trạng thái thay nhau, dùng trong khẩu ngữ.
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 时而…时而 đúng?
- 他时而很高。
- 远处的灯光时而亮,时而暗。
- 时而我明天去北京。
- 他时而聪明,所以考得好。
Xem đáp án
Đáp án: 远处的灯光时而亮,时而暗。
Cần hai trạng thái thay nhau (亮/暗). Không dùng cho đặc điểm cố định hay kế hoạch tương lai.
Cần hai trạng thái thay nhau (亮/暗). Không dùng cho đặc điểm cố định hay kế hoạch tương lai.
Chọn đáp án đúng
Muốn nói làm HAI việc CÙNG LÚC dùng khung nào?
- 时而…时而
- 非…即
- 不A不B
- 一边…一边
Xem đáp án
Đáp án: 一边…一边
Đồng thời → 一边…一边; luân phiên → 时而…时而.
Đồng thời → 一边…一边; luân phiên → 时而…时而.
Điền vào chỗ trống
山路时而上坡,__下坡。
Gợi ý: Đường núi lúc lên dốc, lúc xuống dốc.
Xem đáp án
Đáp án: 时而
Hai vế luân phiên phải dùng đủ cặp 时而…时而.
Hai vế luân phiên phải dùng đủ cặp 时而…时而.
Điền vào chỗ trống
河水__平静,时而汹涌。
Gợi ý: Nước sông lúc phẳng lặng, lúc cuộn trào.
Xem đáp án
Đáp án: 时而
Vế đầu cũng mở bằng 时而.
Vế đầu cũng mở bằng 时而.
Sắp xếp
Sắp xếp: Gió lúc mạnh lúc yếu.
- 时而大,
- 风
- 时而小。
Xem đáp án
Đáp án: 风时而大,时而小。
Chủ ngữ + 时而 A,时而 B.
Chủ ngữ + 时而 A,时而 B.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy lúc thì đọc sách, lúc thì nhìn ra ngoài cửa sổ.
- 望着窗外。
- 时而
- 时而看书,
- 她
Xem đáp án
Đáp án: 她时而看书,时而望着窗外。
Chủ ngữ chung đứng trước, hai vế luân phiên đều mở bằng 时而.
Chủ ngữ chung đứng trước, hai vế luân phiên đều mở bằng 时而.
Cùng chủ đề: Khung bốn chữ và cấu trúc cố định
不A不B: khung bốn chữ (不大不小, 不知不觉, 不慌不忙…)非A即B: không phải A thì là B (chỉ có hai khả năng)一V再V: hết lần này đến lần khác (一错再错, 一拖再拖)无非: chẳng qua là, chỉ là (không ngoài)