非A即B: không phải A thì là B (chỉ có hai khả năng)
Tiếng TrungHSK 6 — Thành thạoKhung bốn chữ và cấu trúc cố định
Công thức非 A 即 B
Giải thích
非A即B = không A thì B, chỉ có hai khả năng, không có lựa chọn thứ ba. 非 = 不是, 即 = 就是. A, B thường là từ một âm tiết, tạo khung bốn chữ: 非亲即友 (không họ hàng thì bạn bè), 非此即彼 (không cái này thì cái kia), 非打即骂 (không đánh thì chửi). Văn viết. Lỗi người Việt hay mắc: nhầm với 非…不可 (nhất định phải) hoặc 不是…而是… (bác A khẳng định B — không phải hai khả năng); dùng với cụm dài trong khẩu ngữ — khẩu ngữ nói 不是A就是B.
Ví dụ
来参加婚礼的人非亲即友。Lái cānjiā hūnlǐ de rén fēi qīn jí yǒu.Người đến dự đám cưới không phải họ hàng thì là bạn bè.
看问题不能非此即彼,要全面考虑。Kàn wèntí bù néng fēi cǐ jí bǐ, yào quánmiàn kǎolǜ.Nhìn vấn đề không thể kiểu không cái này thì cái kia, phải suy xét toàn diện.
这些商品非假即劣,千万别买。Zhèxiē shāngpǐn fēi jiǎ jí liè, qiānwàn bié mǎi.Những hàng này không giả thì cũng kém chất lượng, đừng có mua.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
非A即B nghĩa là gì?
- Không phải A mà là B
- Cả A và B
- Nhất định phải A
- Không phải A thì là B
Xem đáp án
Đáp án: Không phải A thì là B
非 = 不是, 即 = 就是: không A thì B, chỉ có hai khả năng.
非 = 不是, 即 = 就是: không A thì B, chỉ có hai khả năng.
Chọn đáp án đúng
Cách nói khẩu ngữ của 非亲即友?
- 不是亲戚而是朋友
- 非要亲戚不可
- 亲戚和朋友都不是
- 不是亲戚就是朋友
Xem đáp án
Đáp án: 不是亲戚就是朋友
非A即B ↔ 不是A就是B. 不是…而是… là bác A khẳng định B, nghĩa khác.
非A即B ↔ 不是A就是B. 不是…而是… là bác A khẳng định B, nghĩa khác.
Chọn đáp án đúng
世界上的事并不都是__的。
Gợi ý: Chuyện trên đời không phải đều chỉ có đen hoặc trắng.
- 黑而白
- 非白不可
- 非黑即白
- 不黑不白
Xem đáp án
Đáp án: 非黑即白
Ý “không đen thì trắng” (chỉ hai khả năng) → 非黑即白.
Ý “không đen thì trắng” (chỉ hai khả năng) → 非黑即白.
Chọn đáp án đúng
他教育孩子的方式很粗暴,__。
Gợi ý: Cách anh ta dạy con rất thô bạo, không đánh thì chửi.
- 非打不可
- 不打不骂
- 打而骂
- 非打即骂
Xem đáp án
Đáp án: 非打即骂
Không đánh thì chửi → 非打即骂. 非打不可 là “nhất định phải đánh”.
Không đánh thì chửi → 非打即骂. 非打不可 là “nhất định phải đánh”.
Điền vào chỗ trống
不是你去就是我去 —— 非你__我。
Gợi ý: Không bạn đi thì tôi đi.
Xem đáp án
Đáp án: 即
非A即B: 即 = 就是.
非A即B: 即 = 就是.
Điền vào chỗ trống
看问题不能非此__彼。
Gợi ý: Nhìn vấn đề không thể kiểu không cái này thì cái kia.
Xem đáp án
Đáp án: 即
Thành ngữ 非此即彼.
Thành ngữ 非此即彼.
Sắp xếp
Sắp xếp: Khách đến dự không phải họ hàng thì là bạn bè.
- 友。
- 来的客人
- 非亲
- 即
Xem đáp án
Đáp án: 来的客人非亲即友。
Chủ ngữ + 非A即B.
Chủ ngữ + 非A即B.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đừng suy nghĩ theo lối không cái này thì cái kia.
- 不要用
- 方式
- 非此即彼的
- 思考。
Xem đáp án
Đáp án: 不要用非此即彼的方式思考。
非此即彼 làm định ngữ (+的) cho 方式.
非此即彼 làm định ngữ (+的) cho 方式.
Cùng chủ đề: Khung bốn chữ và cấu trúc cố định
不A不B: khung bốn chữ (不大不小, 不知不觉, 不慌不忙…)时而…时而…: lúc thì… lúc thì… (luân phiên thay đổi)一V再V: hết lần này đến lần khác (一错再错, 一拖再拖)无非: chẳng qua là, chỉ là (không ngoài)