NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

已经…了: đã … rồi

Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpPhó từ thời gian
Công thứcS + 已经 + V/tính từ/số lượng + 了

Giải thích

已经 nhấn việc đã xảy ra hoặc đã đạt tới mức nào đó, cuối câu gần như luôn có 了: 我已经吃饭了, 已经九点了. Lỗi người Việt hay mắc: thấy chữ "đã" là thêm 已经 nhưng quên 了 cuối câu; dùng 已经 cho câu phủ định "chưa" (我已经没看 — sai, phải là 我还没看). 已经没… có nghĩa khác: "không còn … nữa". 已经 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

Ví dụ

我已经吃饭了。Wǒ yǐjīng chī fàn le.Tôi ăn cơm rồi.
他已经走了,你明天再来吧。Tā yǐjīng zǒu le, nǐ míngtiān zài lái ba.Anh ấy đi rồi, mai bạn quay lại nhé.
我已经学了两年汉语了。Wǒ yǐjīng xué le liǎng nián Hànyǔ le.Tôi đã học tiếng Trung được hai năm rồi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy đã về nhà rồi."
  • 他已经回家了。
  • 他已经回家。
  • 他回家已经了。
  • 已经他回家了。
Xem đáp án
Đáp án: 他已经回家了。
已经 đứng trước động từ, cuối câu có 了.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi chưa xem bộ phim này."
  • 我还没看这个电影。
  • 我已经没看这个电影。
  • 我没已经看这个电影。
  • 我已经不看这个电影。
Xem đáp án
Đáp án: 我还没看这个电影。
"Chưa" là 还没, không dùng 已经 với nghĩa phủ định này.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Đã 9 giờ rồi."
  • 已经九点了。
  • 已经九点。
  • 九点已经了。
  • 是已经九点。
Xem đáp án
Đáp án: 已经九点了。
Đạt tới một mốc thời gian: 已经 + số + 了.
Chọn đáp án đúng
已经 đọc thế nào?
  • yǐjīng
  • yǐjìng
  • yíjīng
  • yǐjin
Xem đáp án
Đáp án: yǐjīng
已 thanh 3, 经 thanh 1: yǐjīng.
Điền vào chỗ trống
电影已经开始__,快进去吧。
Gợi ý: Phim đã bắt đầu rồi, mau vào đi.
Xem đáp án
Đáp án: 了
已经…了: cuối câu cần 了.
Điền vào chỗ trống
我__告诉他了,他知道。
Gợi ý: Tôi đã nói với anh ấy rồi, anh ấy biết.
Xem đáp án
Đáp án: 已经
Nhấn việc đã làm: 已经 + V + 了.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã làm xong bài tập rồi.
  • 做完
  • 我
  • 作业了
  • 已经
Xem đáp án
Đáp án: 我已经做完作业了
我 + 已经 + 做完 + 作业了.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy đã đi được ba ngày rồi.
  • 三天了
  • 走了
  • 他
  • 已经
Xem đáp án
Đáp án: 他已经走了三天了
Thời lượng tính từ khi đi: 已经走了 + 三天了.

Cùng chủ đề: Phó từ thời gian

← Tất cả điểm ngữ pháp