NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

还: vẫn còn, vẫn chưa, còn muốn thêm

Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpPhó từ thời gian
Công thứcS + 还 + 在 V / S + 还没 + V / S + 还 + V (thêm)

Giải thích

还 (hái) có hai nghĩa hay dùng: vẫn (trạng thái kéo dài: 他还在睡觉, 我还没吃饭) và còn/thêm (还要一杯). 还 đứng sau chủ ngữ, trước động từ. Lỗi người Việt hay mắc: dùng 再 thay 还 trong câu "vẫn" (他再在睡觉 — sai); lẫn 还 với 也 khi nói "còn"; đọc nhầm thành huán (trả lại). Vẫn chưa = 还没, không phải 还不 với việc đã/chưa xảy ra.

Ví dụ

已经十点了,他还在睡觉。Yǐjīng shí diǎn le, tā hái zài shuìjiào.Đã 10 giờ rồi mà anh ấy vẫn đang ngủ.
我还没吃饭呢。Wǒ hái méi chī fàn ne.Tôi vẫn chưa ăn cơm.
我要一杯咖啡,还要一块蛋糕。Wǒ yào yì bēi kāfēi, hái yào yí kuài dàngāo.Tôi lấy một cốc cà phê, lấy thêm một miếng bánh.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Đã 12 giờ rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc."
  • 都十二点了,他还在工作。
  • 都十二点了,他再在工作。
  • 都十二点了,他又在工作。
  • 都十二点了,他也在工作。
Xem đáp án
Đáp án: 都十二点了,他还在工作。
Trạng thái vẫn kéo dài: 还. 再 nói lặp lại trong tương lai, không mang nghĩa "vẫn".
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi vẫn chưa đi Bắc Kinh."
  • 我还没去过北京。
  • 我还不去过北京。
  • 我没还去过北京。
  • 我再没去过北京。
Xem đáp án
Đáp án: 我还没去过北京。
Vẫn chưa = 还没. 过 không đi với 不. 再没 là "không bao giờ nữa".
Chọn đáp án đúng
还 trong 他还在睡觉 đọc thế nào?
  • hái
  • huán
  • hài
  • hāi
Xem đáp án
Đáp án: hái
Phó từ "vẫn, còn" đọc hái. huán là động từ "trả lại".
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bạn còn muốn mua gì nữa?"
  • 你还想买什么?
  • 你也想买什么?
  • 你又想买什么?
  • 你还买想什么?
Xem đáp án
Đáp án: 你还想买什么?
Còn thêm: 还 đứng trước động từ năng nguyện 想. 也 là "cũng", nghĩa khác.
Điền vào chỗ trống
雨__在下,我们等一会儿再走吧。
Gợi ý: Mưa vẫn đang rơi, chúng ta đợi chút rồi hãy đi.
Xem đáp án
Đáp án: 还
Trạng thái kéo dài: 还在 + V.
Điền vào chỗ trống
我来中国两年了,__不太会说汉语。
Gợi ý: Tôi đến Trung Quốc hai năm rồi mà vẫn chưa nói giỏi tiếng Trung.
Xem đáp án
Đáp án: 还
"Vẫn" (trái mong đợi): 还 đặt trước 不太会.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy vẫn chưa về.
  • 回来
  • 他
  • 还没
Xem đáp án
Đáp án: 他还没回来
Chủ ngữ + 还没 + động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi còn muốn uống một cốc trà.
  • 还想
  • 我
  • 一杯茶
  • 喝
Xem đáp án
Đáp án: 我还想喝一杯茶
我 + 还想 + 喝 + 一杯茶.

Cùng chủ đề: Phó từ thời gian

← Tất cả điểm ngữ pháp