NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

才 và 就: muộn hơn mong đợi hay sớm hơn mong đợi

Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpPhó từ thời gian
Công thứcthời gian + 就 + V + 了 (sớm, nhanh) / thời gian + 才 + V (muộn, chậm)

Giải thích

Cùng đứng sau từ chỉ thời gian, nhưng 就 cho thấy người nói thấy SỚM, NHANH, DỄ; 才 cho thấy MUỘN, CHẬM, KHÓ. 他七点就来了 (7 giờ đã đến — sớm); 他九点才来 (9 giờ mới đến — muộn). Câu có 就 thường có 了 cuối; câu có 才 về việc đã xảy ra thì KHÔNG thêm 了. Lỗi người Việt hay mắc: dịch "mới" và "đã" lẫn lộn, viết 才…了, hoặc đặt 才 trước từ chỉ thời gian.

Ví dụ

他七点就来了,我九点才来。Tā qī diǎn jiù lái le, wǒ jiǔ diǎn cái lái.Anh ấy 7 giờ đã đến, tôi 9 giờ mới đến.
电影八点开始,他八点半才到。Diànyǐng bā diǎn kāishǐ, tā bā diǎn bàn cái dào.Phim bắt đầu lúc 8 giờ, 8 rưỡi anh ấy mới tới.
他十分钟就把作业做完了。Tā shí fēnzhōng jiù bǎ zuòyè zuò wán le.Anh ấy làm xong bài tập chỉ trong 10 phút.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tận 11 giờ đêm anh ấy mới về nhà."
  • 他晚上十一点才回家。
  • 他晚上十一点才回家了。
  • 他晚上十一点就回家了。
  • 他才晚上十一点回家。
Xem đáp án
Đáp án: 他晚上十一点才回家。
Muộn hơn mong đợi dùng 才, không thêm 了. 才 đứng sau từ chỉ thời gian.
Chọn đáp án đúng
我五点__起床了,比平时早。
Gợi ý: Tôi 5 giờ đã dậy rồi, sớm hơn mọi khi.
  • 就
  • 才
  • 再
  • 还
Xem đáp án
Đáp án: 就
Sớm hơn bình thường dùng 就, và câu có 了 cuối.
Chọn đáp án đúng
你怎么现在__来?大家都等你半天了。
Gợi ý: Sao giờ bạn mới đến? Mọi người đợi bạn lâu lắm rồi.
  • 才
  • 就
  • 再
  • 又
Xem đáp án
Đáp án: 才
Người nói chê đến muộn nên dùng 才.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi đọc hai lần mới hiểu."
  • 我看了两遍才看懂。
  • 我看了两遍才看懂了。
  • 我才看了两遍看懂。
  • 我看了两遍就看懂才。
Xem đáp án
Đáp án: 我看了两遍才看懂。
Phải mất hai lần (chậm) nên dùng 才; sau 才 không thêm 了.
Điền vào chỗ trống
他十五岁__上大学了,真厉害!
Gợi ý: Mới 15 tuổi anh ấy đã vào đại học, giỏi thật!
Xem đáp án
Đáp án: 就
Sớm hơn bình thường: 就 + V + 了.
Điền vào chỗ trống
飞机晚点了,我们十二点__到北京。
Gợi ý: Máy bay trễ, 12 giờ chúng tôi mới đến Bắc Kinh.
Xem đáp án
Đáp án: 才
Muộn hơn dự định: 才, không có 了.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tận 10 giờ cô ấy mới dậy.
  • 她十点
  • 起床
  • 才
Xem đáp án
Đáp án: 她十点才起床
Chủ ngữ + thời gian + 才 + động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy 6 giờ đã đến rồi.
  • 来了
  • 就
  • 他六点
Xem đáp án
Đáp án: 他六点就来了
Chủ ngữ + thời gian + 就 + 来了.

Cùng chủ đề: Phó từ thời gian

← Tất cả điểm ngữ pháp