NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

如果…(的话),就…: nếu … thì …

Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpLiên từ thường gặp
Công thức如果 + điều kiện (+ 的话),S + 就 + kết quả

Giải thích

如果 nêu điều kiện giả định, vế sau dùng 就. 就 là phó từ nên phải đứng SAU chủ ngữ vế sau: 如果下雨,我们就不去了. Có thể thêm 的话 cuối vế điều kiện, khẩu ngữ hay thay 如果 bằng 要是. Lỗi người Việt hay mắc: dịch "thì" thành 就 rồi đặt trước chủ ngữ như tiếng Việt (就我们不去 — sai); dùng 所以 hay 但是 ở vế sau. Chủ ngữ vế sau có thể lược: 如果累了,就休息吧.

Ví dụ

如果明天下雨,我们就不去了。Rúguǒ míngtiān xià yǔ, wǒmen jiù bú qù le.Nếu mai mưa thì chúng ta không đi nữa.
如果你有时间的话,就来我家玩儿吧。Rúguǒ nǐ yǒu shíjiān dehuà, jiù lái wǒ jiā wánr ba.Nếu bạn có thời gian thì đến nhà tôi chơi nhé.
如果不懂,你就问老师。Rúguǒ bù dǒng, nǐ jiù wèn lǎoshī.Nếu không hiểu thì bạn hỏi thầy.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Nếu mưa thì chúng ta không đi nữa."
  • 如果下雨,我们就不去了。
  • 如果下雨,就我们不去了。
  • 如果下雨,我们不去就了。
  • 就如果下雨,我们不去了。
Xem đáp án
Đáp án: 如果下雨,我们就不去了。
就 là phó từ, đứng sau chủ ngữ 我们. Đặt 就 trước chủ ngữ là theo chữ "thì" của tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Nếu bạn mệt thì nghỉ một chút đi."
  • 如果你累了,就休息一下吧。
  • 如果你累了,所以休息一下吧。
  • 如果你累了,但是休息一下吧。
  • 如果你累了,才休息一下吧。
Xem đáp án
Đáp án: 如果你累了,就休息一下吧。
如果 đi cặp với 就. 所以 dùng cho nguyên nhân – kết quả, không dùng cho giả định.
Chọn đáp án đúng
的话 đọc thế nào?
  • dehuà
  • de huā
  • dì huà
  • dehuá
Xem đáp án
Đáp án: dehuà
的 đọc nhẹ de, 话 thanh 4: dehuà.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Nếu không mua được vé thì tuần sau chúng ta đi."
  • 如果买不到票,我们就下个星期去。
  • 如果不买到票,我们就下个星期去。
  • 如果买票不到,我们就下个星期去。
  • 如果买不到票,就我们下个星期去。
Xem đáp án
Đáp án: 如果买不到票,我们就下个星期去。
买不到 là bổ ngữ khả năng; 就 đứng sau chủ ngữ 我们.
Điền vào chỗ trống
__你不喜欢,就别买了。
Gợi ý: Nếu bạn không thích thì đừng mua nữa.
Xem đáp án
Đáp án: 如果 / 要是
Vế điều kiện mở đầu bằng 如果 (khẩu ngữ: 要是).
Điền vào chỗ trống
如果明天天气好,我们__去爬山。
Gợi ý: Nếu mai trời đẹp thì chúng ta đi leo núi.
Xem đáp án
Đáp án: 就
Vế kết quả: chủ ngữ + 就 + động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu bạn bận thì tôi đi một mình.
  • 一个人去
  • 如果你忙
  • 我就
Xem đáp án
Đáp án: 如果你忙我就一个人去
Vế điều kiện trước, vế sau: 我 + 就 + 一个人去.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nếu không hiểu thì hỏi tôi.
  • 就问我
  • 如果
  • 不懂
Xem đáp án
Đáp án: 如果不懂就问我
如果 + 不懂 + 就问我.

Cùng chủ đề: Liên từ thường gặp

← Tất cả điểm ngữ pháp