NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

先…再/然后…: trước làm A rồi mới làm B

Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpLiên từ thường gặp
Công thứcS + 先 + V1,(然后) + 再 + V2

Giải thích

先 đứng sau chủ ngữ, trước động từ thứ nhất; vế sau dùng 再 (việc chưa làm) hoặc 然后 (rồi sau đó, có thể đứng đầu vế, hay đi cùng 再: 然后再…). Kể việc ĐÃ xảy ra thì vế sau dùng 又 thay 再: 他先去了上海,然后又去了杭州. Lỗi người Việt hay mắc: đặt 先 trước chủ ngữ (先我介绍), để 先 sau động từ như "làm trước" (我做先), hoặc dùng 再 cho việc đã xong.

Ví dụ

我们先吃饭,再去看电影。Wǒmen xiān chī fàn, zài qù kàn diànyǐng.Chúng ta ăn cơm trước rồi đi xem phim.
你先洗手,然后吃饭。Nǐ xiān xǐ shǒu, ránhòu chī fàn.Con rửa tay trước, rồi ăn cơm.
他先去了上海,然后又去了杭州。Tā xiān qù le Shànghǎi, ránhòu yòu qù le Hángzhōu.Anh ấy đi Thượng Hải trước, sau đó lại đi Hàng Châu.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Con làm bài tập trước rồi hãy chơi."
  • 你先做作业,再玩儿。
  • 你先做作业,又玩儿。
  • 先你做作业,再玩儿。
  • 你做作业先,再玩儿。
Xem đáp án
Đáp án: 你先做作业,再玩儿。
先 đứng sau chủ ngữ, trước động từ; việc chưa làm dùng 再.
Chọn đáp án đúng
昨天我先去了银行,然后__去了超市。
Gợi ý: Hôm qua tôi đi ngân hàng trước, sau đó lại đi siêu thị.
  • 又
  • 再
  • 还
  • 才
Xem đáp án
Đáp án: 又
Việc đã xảy ra dùng 又; 再 chỉ dùng cho việc chưa làm.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi xin giới thiệu trước một chút."
  • 我先介绍一下。
  • 先我介绍一下。
  • 我介绍先一下。
  • 我先一下介绍。
Xem đáp án
Đáp án: 我先介绍一下。
先 đứng sát trước động từ 介绍, sau chủ ngữ.
Chọn đáp án đúng
然后 đọc thế nào?
  • ránhòu
  • rànhòu
  • ránhóu
  • rǎnhòu
Xem đáp án
Đáp án: ránhòu
然 thanh 2, 后 thanh 4: ránhòu.
Điền vào chỗ trống
你__休息一下,然后再说。
Gợi ý: Bạn nghỉ một chút trước đã, rồi hẵng nói.
Xem đáp án
Đáp án: 先
Việc làm trước dùng 先, đứng trước động từ.
Điền vào chỗ trống
我们先坐地铁,__换公共汽车。
Gợi ý: Chúng ta đi tàu điện ngầm trước, rồi đổi sang xe buýt.
Xem đáp án
Đáp án: 再 / 然后 / 然后再
Vế sau của 先 dùng 再 hoặc 然后 (然后再).
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi muốn tắm trước rồi mới ăn cơm.
  • 再吃饭
  • 我想
  • 先洗澡
Xem đáp án
Đáp án: 我想先洗澡再吃饭
我想 + 先洗澡 + 再吃饭.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng ta đi Bắc Kinh trước, sau đó đi Thượng Hải.
  • 然后去上海
  • 我们
  • 先去北京
Xem đáp án
Đáp án: 我们先去北京然后去上海
我们 + 先去北京 + 然后去上海.

Cùng chủ đề: Liên từ thường gặp

← Tất cả điểm ngữ pháp