NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

一边…一边…: vừa làm việc này vừa làm việc kia

Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpLiên từ thường gặp
Công thứcS + 一边 + V1 + 一边 + V2

Giải thích

一边…一边… nói một người làm hai HÀNH ĐỘNG cùng lúc: 他一边吃饭一边看电视. 一边 đứng sau chủ ngữ, trước mỗi động từ; động từ một âm tiết có thể rút gọn thành 边…边… (边走边谈). Lỗi người Việt hay mắc: dịch mọi chữ "vừa…vừa…" thành 一边…一边…, kể cả khi nói hai tính chất — "vừa cao vừa xinh" phải là 又高又漂亮, không phải 一边高一边漂亮. 一边 đọc yìbiān.

Ví dụ

他一边吃饭一边看电视。Tā yìbiān chī fàn yìbiān kàn diànshì.Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem ti vi.
我们一边走一边聊天儿吧。Wǒmen yìbiān zǒu yìbiān liáotiānr ba.Chúng mình vừa đi vừa trò chuyện nhé.
她喜欢一边听音乐一边做作业。Tā xǐhuan yìbiān tīng yīnyuè yìbiān zuò zuòyè.Cô ấy thích vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy vừa đi vừa hát."
  • 他一边走一边唱歌。
  • 一边他走一边唱歌。
  • 他走一边唱歌一边。
  • 他一边走唱歌。
Xem đáp án
Đáp án: 他一边走一边唱歌。
一边 đứng sau chủ ngữ, trước mỗi động từ; cả hai vế đều cần 一边.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Cô ấy vừa cao vừa xinh."
  • 她又高又漂亮。
  • 她一边高一边漂亮。
  • 她一边高又漂亮。
  • 她高一边漂亮一边。
Xem đáp án
Đáp án: 她又高又漂亮。
Hai tính chất cùng có dùng 又…又…. 一边…一边… chỉ dùng cho hai hành động.
Chọn đáp án đúng
一边 đọc thế nào?
  • yìbiān
  • yíbiān
  • yībiān
  • yìbiàn
Xem đáp án
Đáp án: yìbiān
一 trước thanh 1 (biān) đổi thành thanh 4: yìbiān.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng (dạng rút gọn): "Chúng ta vừa đi vừa nói nhé."
  • 我们边走边谈吧。
  • 我们边走一谈吧。
  • 我们走边谈边吧。
  • 我们一走一边谈吧。
Xem đáp án
Đáp án: 我们边走边谈吧。
Dạng rút gọn là 边…边…, hai vế cùng một kiểu.
Điền vào chỗ trống
他一边开车,__打电话,太危险了。
Gợi ý: Anh ấy vừa lái xe vừa gọi điện, nguy hiểm quá.
Xem đáp án
Đáp án: 一边
Hai vế cân nhau: 一边…一边….
Điền vào chỗ trống
孩子们一边唱__一边跳舞。
Gợi ý: Bọn trẻ vừa hát vừa nhảy.
Xem đáp án
Đáp án: 歌
唱歌 (hát) và 跳舞 (nhảy) là hai hành động cùng lúc.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi vừa ăn sáng vừa đọc báo.
  • 吃早饭
  • 我一边
  • 一边看报纸
Xem đáp án
Đáp án: 我一边吃早饭一边看报纸
Chủ ngữ + 一边 V1 + 一边 V2, theo đúng thứ tự trong câu tiếng Việt.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng ta vừa uống trà vừa nói chuyện nhé.
  • 一边聊
  • 喝茶
  • 我们一边
  • 吧
Xem đáp án
Đáp án: 我们一边喝茶一边聊吧
我们 + 一边喝茶 + 一边聊 + 吧.

Cùng chủ đề: Liên từ thường gặp

← Tất cả điểm ngữ pháp