NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

通过: thông qua, bằng cách (giới từ) và thi đậu, đi qua

Tiếng TrungHSK 4 — Trung cấp trênGiới từ trừu tượng
Công thức通过 + phương tiện/hoạt động,chủ ngữ + V / 通过 + 考试

Giải thích

通过 làm giới từ = thông qua, bằng cách: 通过 + phương tiện, con đường, hoạt động + đạt kết quả. 通过 cũng là động từ: đi qua (通过马路), thi đậu, được thông qua (通过考试). Lỗi người Việt hay mắc: dịch "qua" chỉ thời gian thành 通过 (通过三年 sai → 三年以后 hoặc 经过三年); nhầm với 经过 (nhấn quá trình đã trải qua: 经过讨论, 经过这里). Cụm 通过… đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

Ví dụ

通过这次比赛,我认识了很多新朋友。Tōngguò zhè cì bǐsài, wǒ rènshile hěn duō xīn péngyou.Qua cuộc thi lần này, tôi quen được nhiều bạn mới.
他通过网络找到了工作。Tā tōngguò wǎngluò zhǎodàole gōngzuò.Anh ấy tìm được việc qua mạng.
她终于通过了驾驶考试。Tā zhōngyú tōngguòle jiàshǐ kǎoshì.Cuối cùng cô ấy đã thi đậu bằng lái.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
__朋友介绍,我认识了现在的老板。
Gợi ý: Qua bạn giới thiệu, tôi quen ông chủ hiện tại.
  • 通过
  • 随着
  • 对于
  • 关于
Xem đáp án
Đáp án: 通过
Con đường dẫn tới kết quả (bạn giới thiệu) → 通过.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 通过三年,他回国了。
  • 三年以后,他回国了。
  • 通过学习,他进步了。
  • 他通过了面试。
Xem đáp án
Đáp án: 通过三年,他回国了。
"Qua ba năm" chỉ thời gian trôi, không dùng 通过; nói 三年以后.
Chọn đáp án đúng
通过 đọc thế nào?
  • tōngguò
  • tóngguò
  • tōngguǒ
  • tōnguō
Xem đáp án
Đáp án: tōngguò
通 thanh 1, 过 thanh 4.
Chọn đáp án đúng
"他通过了考试" nghĩa là gì?
  • Anh ấy đã thi đậu.
  • Anh ấy đã đi thi.
  • Anh ấy đang ôn thi.
  • Anh ấy thi trượt.
Xem đáp án
Đáp án: Anh ấy đã thi đậu.
Động từ 通过 + 考试 = vượt qua kỳ thi, tức là đậu.
Điền vào chỗ trống
我们可以__电子邮件联系。
Gợi ý: Chúng ta có thể liên lạc qua email.
Xem đáp án
Đáp án: 通过
Phương tiện để liên lạc → 通过.
Điền vào chỗ trống
他通过努力,__实现了自己的梦想。
Gợi ý: Bằng nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thực hiện được ước mơ.
Xem đáp án
Đáp án: 终于
终于 = cuối cùng (sau quá trình), đứng trước động từ 实现.
Sắp xếp
Sắp xếp: Qua cuộc trò chuyện này, tôi hiểu anh ấy hơn.
  • 通过
  • 我更了解
  • 这次谈话,
  • 他了
Xem đáp án
Đáp án: 通过这次谈话,我更了解他了
Cụm 通过… đứng đầu câu, sau đó chủ ngữ + động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy học tiếng Trung qua mạng.
  • 汉语
  • 学
  • 她通过
  • 网络
Xem đáp án
Đáp án: 她通过网络学汉语
通过 + phương tiện đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

Cùng chủ đề: Giới từ trừu tượng

← Tất cả điểm ngữ pháp