NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

由于: do, vì (nguyên nhân, văn trang trọng)

Tiếng TrungHSK 4 — Trung cấp trênGiới từ trừu tượng
Công thức由于 + nguyên nhân,(所以/因此) + kết quả

Giải thích

由于 = do, vì; nêu nguyên nhân, sắc thái viết, trang trọng hơn 因为. Vế sau có thể dùng 所以, 因此 hoặc không cần. Khác 因为: 由于 chỉ đứng ở vế đầu, không đặt ở vế sau (我没来,由于下雨 là sai); 因为 thì đặt được ở vế sau. Lỗi người Việt hay mắc: dịch "do" thành 从 hay 是; dùng 由于 trong chuyện trò thân mật nghe cứng. Đừng nhầm với 由 (do ai phụ trách): 这件事由我负责.

Ví dụ

由于天气不好,航班推迟了。Yóuyú tiānqì bù hǎo, hángbān tuīchí le.Do thời tiết xấu, chuyến bay bị hoãn.
由于大家的努力,比赛取得了成功。Yóuyú dàjiā de nǔlì, bǐsài qǔdéle chénggōng.Nhờ sự nỗ lực của mọi người, cuộc thi đã thành công.
由于时间关系,今天就讲到这儿。Yóuyú shíjiān guānxi, jīntiān jiù jiǎngdào zhèr.Do thời gian có hạn, hôm nay xin nói đến đây.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 比赛取消了,由于下雨。
  • 由于下雨,比赛取消了。
  • 比赛取消了,因为下雨。
  • 因为下雨,比赛取消了。
Xem đáp án
Đáp án: 比赛取消了,由于下雨。
由于 chỉ đứng ở vế đầu. Muốn nói nguyên nhân sau thì dùng 因为.
Chọn đáp án đúng
__交通堵塞,他迟到了半个小时。
Gợi ý: Do tắc đường, anh ấy đến muộn nửa tiếng.
  • 由于
  • 由
  • 虽然
  • 即使
Xem đáp án
Đáp án: 由于
Nêu nguyên nhân → 由于. 由 một mình nghĩa là "do ai làm", không chỉ nguyên nhân.
Chọn đáp án đúng
由于 đọc thế nào?
  • yóuyú
  • yōuyú
  • yóuyù
  • yòuyú
Xem đáp án
Đáp án: yóuyú
Cả hai chữ đều thanh 2: yóuyú.
Chọn đáp án đúng
Vế sau của câu có 由于 có thể nối bằng từ nào?
  • 因此
  • 但是
  • 却
  • 而且
Xem đáp án
Đáp án: 因此
由于 nêu nguyên nhân, vế sau nêu kết quả → 因此 hoặc 所以.
Điền vào chỗ trống
__身体原因,他辞职了。
Gợi ý: Do lý do sức khỏe, anh ấy đã nghỉ việc.
Xem đáp án
Đáp án: 由于 / 因为
Nêu nguyên nhân ở đầu câu → 由于 (khẩu ngữ: 因为).
Điền vào chỗ trống
由于准备得很充分,__这次会议很成功。
Gợi ý: Do chuẩn bị rất kỹ nên cuộc họp lần này rất thành công.
Xem đáp án
Đáp án: 所以 / 因此
Vế kết quả sau 由于 nối bằng 所以 hoặc 因此.
Sắp xếp
Sắp xếp: Do kẹt xe, chúng tôi đến muộn.
  • 由于
  • 我们来晚了
  • 堵车,
Xem đáp án
Đáp án: 由于堵车,我们来晚了
由于 + nguyên nhân đứng trước, kết quả theo sau.
Sắp xếp
Sắp xếp: Do thiếu kinh nghiệm, anh ấy đã mắc lỗi.
  • 由于
  • 他犯了
  • 缺少经验,
  • 错误
Xem đáp án
Đáp án: 由于缺少经验,他犯了错误
Vế nguyên nhân 由于… đứng đầu câu.

Cùng chủ đề: Giới từ trừu tượng

← Tất cả điểm ngữ pháp