再 và 又: "lại" cho việc chưa xảy ra và việc đã xảy ra
Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpNối câu và phó từ thường dùng
Công thức再 + V (chưa xảy ra) / 又 + V + 了 (đã xảy ra) / V1 了 + O + 再 + V2
Giải thích
Cả hai đều dịch là "lại, nữa". 再 dùng cho việc lặp lại CHƯA xảy ra (tương lai, lời đề nghị): 明天再来, 欢迎下次再来. 又 dùng cho việc lặp lại ĐÃ xảy ra, thường có 了: 他又迟到了. Người Việt hay dùng 再 cho mọi chữ "lại": 他昨天再来了 sai, phải 他昨天又来了. 再 còn nghĩa "rồi mới": 吃了饭再走. Có năng nguyện từ thì 再 đứng sau nó: 我想再看一遍.
Ví dụ
欢迎你下次再来。Huānyíng nǐ xià cì zài lái.Hoan nghênh bạn lần sau lại đến.
他今天又迟到了。Tā jīntiān yòu chídào le.Hôm nay anh ấy lại đến muộn rồi.
我们吃了饭再走吧。Wǒmen chī le fàn zài zǒu ba.Chúng ta ăn cơm xong rồi hãy đi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
他昨天来了,今天__来了。
Gợi ý: Hôm qua anh ấy đến, hôm nay lại đến nữa.
- 又
- 再
- 才
- 就
Xem đáp án
Đáp án: 又
Việc lặp lại đã xảy ra (来了) dùng 又.
Việc lặp lại đã xảy ra (来了) dùng 又.
Chọn đáp án đúng
这个电影很好看,我想__看一遍。
Gợi ý: Phim này rất hay, tôi muốn xem lại một lượt nữa.
- 再
- 又
- 就
- 才
Xem đáp án
Đáp án: 再
Lặp lại trong tương lai (想 = muốn) dùng 再, đặt sau năng nguyện từ 想.
Lặp lại trong tương lai (想 = muốn) dùng 再, đặt sau năng nguyện từ 想.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- 他上个星期再去了一次北京。
- 他上个星期又去了一次北京。
- 下个星期我再去一次。
- 你明天再来吧。
Xem đáp án
Đáp án: 他上个星期再去了一次北京。
上个星期 là quá khứ, việc đã xảy ra phải dùng 又.
上个星期 là quá khứ, việc đã xảy ra phải dùng 又.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Đợi tôi ăn xong cơm rồi hãy đi."
- 等我吃完饭再走。
- 等我吃完饭又走。
- 等我又吃完饭走。
- 等我再吃完饭了走。
Xem đáp án
Đáp án: 等我吃完饭再走。
再 = "rồi mới": việc thứ hai làm sau việc thứ nhất, chưa xảy ra.
再 = "rồi mới": việc thứ hai làm sau việc thứ nhất, chưa xảy ra.
Điền vào chỗ trống
你怎么__忘了带钥匙?
Gợi ý: Sao bạn lại quên mang chìa khóa rồi?
Xem đáp án
Đáp án: 又
Việc quên đã xảy ra, lặp lại lần nữa: 又…了.
Việc quên đã xảy ra, lặp lại lần nữa: 又…了.
Điền vào chỗ trống
现在太晚了,明天__说吧。
Gợi ý: Giờ muộn quá rồi, mai hãy nói nhé.
Xem đáp án
Đáp án: 再
明天 là tương lai, dời việc sang sau: 再.
明天 là tương lai, dời việc sang sau: 再.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm nay trời lại mưa rồi.
- 下雨
- 了
- 今天
- 又
Xem đáp án
Đáp án: 今天又下雨了
又 + V + 了 cho việc lặp lại đã xảy ra.
又 + V + 了 cho việc lặp lại đã xảy ra.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi muốn hỏi lại một lần nữa.
- 问
- 一次
- 再
- 我
- 想
Xem đáp án
Đáp án: 我想再问一次
再 đứng sau năng nguyện từ 想, trước động từ 问.
再 đứng sau năng nguyện từ 想, trước động từ 问.
Cùng chủ đề: Nối câu và phó từ thường dùng
虽然…但是/可是…: tuy… nhưng…就 trước động từ: sớm, nhanh hơn mong đợi; "ngay"让/叫 + người + V: bảo, để, cho ai làm gìA 离 B + 远/近: A cách B (khoảng cách, thời gian)