NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

虽然…但是/可是…: tuy… nhưng…

Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpNối câu và phó từ thường dùng
Công thức虽然 A,但是/可是 B / S + 虽然 A,但是 + (S) + B

Giải thích

"Tuy… nhưng…": 虽然很累,但是我很高兴. 虽然 đứng đầu vế một, trước hoặc sau chủ ngữ; 但是/可是 luôn đứng ĐẦU vế hai, trước chủ ngữ của vế đó. Người Việt hay đặt 但是 sau chủ ngữ như trạng từ: 我但是很高兴 sai. Vế hai có thể thêm 还是, 也 để nhấn "vẫn": 但是我们还是去了. Không ghép 虽然 với 所以. 虽然 có thể lược bỏ, nhưng 但是/可是 thì nên giữ để câu rõ nghĩa.

Ví dụ

虽然汉语很难,但是我很喜欢。Suīrán Hànyǔ hěn nán, dànshì wǒ hěn xǐhuan.Tuy tiếng Trung rất khó nhưng tôi rất thích.
他虽然很忙,可是每天都锻炼身体。Tā suīrán hěn máng, kěshì měitiān dōu duànliàn shēntǐ.Anh ấy tuy rất bận nhưng ngày nào cũng tập thể dục.
虽然下雨了,但是我们还是去了。Suīrán xià yǔ le, dànshì wǒmen háishi qù le.Tuy trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
__这件衣服很漂亮,但是太贵了。
Gợi ý: Tuy chiếc áo này rất đẹp nhưng đắt quá.
  • 虽然
  • 因为
  • 所以
  • 如果
Xem đáp án
Đáp án: 虽然
Vế sau có 但是 (nhưng) nên vế trước dùng 虽然 (tuy).
Chọn đáp án đúng
他虽然是中国人,__不会说上海话。
Gợi ý: Anh ấy tuy là người Trung Quốc nhưng không biết nói tiếng Thượng Hải.
  • 但是
  • 所以
  • 因为
  • 就
Xem đáp án
Đáp án: 但是
虽然 đi cặp với 但是/可是, không đi với 所以.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 虽然天气不好,我但是还想去。
  • 虽然天气不好,但是我还想去。
  • 天气虽然不好,但是我还想去。
  • 虽然天气不好,可是我还想去。
Xem đáp án
Đáp án: 虽然天气不好,我但是还想去。
但是 phải đứng đầu vế hai, trước chủ ngữ 我.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tuy anh ấy ăn cơm rồi nhưng vẫn rất đói."
  • 他虽然吃饭了,但是还很饿。
  • 他虽然吃饭了,所以还很饿。
  • 他但是吃饭了,虽然还很饿。
  • 虽然他吃饭了,因为还很饿。
Xem đáp án
Đáp án: 他虽然吃饭了,但是还很饿。
虽然 ở vế trước, 但是 ở vế sau; 还 trong vế sau nhấn ý "vẫn".
Điền vào chỗ trống
虽然他只学了一年汉语,__说得很好。
Gợi ý: Tuy anh ấy chỉ học tiếng Trung một năm nhưng nói rất giỏi.
Xem đáp án
Đáp án: 但是 / 可是
Vế hai mở đầu bằng 但是 hoặc 可是.
Điền vào chỗ trống
__外面很冷,可是他只穿了一件衬衫。
Gợi ý: Tuy ngoài trời rất lạnh nhưng anh ấy chỉ mặc một chiếc áo sơ mi.
Xem đáp án
Đáp án: 虽然
可是 ở vế sau cho thấy vế trước là nhượng bộ: 虽然.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tuy rất mệt nhưng tôi rất vui.
  • 但是
  • 我很高兴
  • 虽然
  • 很累
Xem đáp án
Đáp án: 虽然很累但是我很高兴
虽然 + vế nhượng bộ, 但是 + vế chính.
Sắp xếp
Sắp xếp: Món này tuy rẻ nhưng rất ngon.
  • 虽然便宜
  • 但是很好吃
  • 这个菜
Xem đáp án
Đáp án: 这个菜虽然便宜但是很好吃
Hai vế cùng chủ ngữ thì 虽然 đứng sau chủ ngữ được: 这个菜虽然便宜.

Cùng chủ đề: Nối câu và phó từ thường dùng

← Tất cả điểm ngữ pháp