NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

V + số + 次/遍: làm mấy lần, mấy lượt

Tiếng TrungHSK 2 — Sơ cấpBổ ngữ trình độ, kết quả, thời lượng
Công thứcV + (了/过) + số + 次/遍 + N / V + (了/过) + 代词 + số + 次

Giải thích

次 đếm số lần làm một việc: 去过两次. 遍 đếm số lượt làm trọn từ đầu đến cuối: 这本书我看了三遍, 请再说一遍. Số lần đứng SAU động từ. Người Việt hay đặt trước theo kiểu "ba lần đi Bắc Kinh" → 我三次去北京 sai. Tân ngữ là danh từ chung thường đứng sau 次: 打了两次电话; tân ngữ là đại từ thì đứng trước số lần: 我见过他一次. Số 2 nói 两次, không nói 二次.

Ví dụ

我去过两次上海。Wǒ qùguo liǎng cì Shànghǎi.Tôi từng đến Thượng Hải hai lần.
请再说一遍。Qǐng zài shuō yí biàn.Xin nói lại một lượt nữa.
这个电影我看了三遍。Zhège diànyǐng wǒ kàn le sān biàn.Bộ phim này tôi đã xem ba lượt.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi từng gặp anh ấy một lần."
  • 我见过他一次。
  • 我见过一次他。
  • 我一次见过他。
  • 我见他过一次。
Xem đáp án
Đáp án: 我见过他一次。
Tân ngữ là đại từ (他) đứng trước số lần. 过 dính ngay sau động từ.
Chọn đáp án đúng
老师,请您再说一__。
Gợi ý: Thưa thầy, xin thầy nói lại một lượt.
  • 遍
  • 个
  • 下次
  • 点
Xem đáp án
Đáp án: 遍
遍 = một lượt trọn vẹn từ đầu đến cuối. 下次 là "lần sau", không phải lượng từ.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 我三次去过北京。
  • 我去过三次北京。
  • 北京我去过三次。
  • 我去过北京三次。
Xem đáp án
Đáp án: 我三次去过北京。
Số lần phải đứng sau động từ, không đứng trước như tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Cuốn sách này tôi đã đọc hai lượt."
  • 这本书我看了两遍。
  • 这本书我看了二遍。
  • 这本书我两遍看了。
  • 这本书我看两遍了过。
Xem đáp án
Đáp án: 这本书我看了两遍。
Số 2 trước lượng từ dùng 两; số lượt đứng sau động từ.
Điền vào chỗ trống
这个字你写错了,再写一__。
Gợi ý: Chữ này bạn viết sai rồi, viết lại một lượt nữa.
Xem đáp án
Đáp án: 遍 / 次
再 + V + 一遍/一次: làm lại một lần.
Điền vào chỗ trống
我来过中国三__。
Gợi ý: Tôi từng đến Trung Quốc ba lần.
Xem đáp án
Đáp án: 次
Đếm số lần đến một nơi dùng 次.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi đã gọi cho anh ấy hai lần.
  • 两次电话
  • 我
  • 给他打了
Xem đáp án
Đáp án: 我给他打了两次电话
给他 đứng trước động từ; số lần 两次 đứng giữa động từ và tân ngữ 电话.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mỗi tuần tôi bơi ba lần.
  • 泳
  • 三次
  • 我每个星期
  • 游
Xem đáp án
Đáp án: 我每个星期游三次泳
游泳 là từ ly hợp, số lần chen giữa: 游三次泳.

Cùng chủ đề: Bổ ngữ trình độ, kết quả, thời lượng

← Tất cả điểm ngữ pháp