NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

一旦…就…: một khi (chuyện hệ trọng) xảy ra thì…

Tiếng TrungHSK 5 — Cao cấpLựa chọn và giả thiết
Công thức一旦 A,就 B

Giải thích

一旦 (yídàn) = "một khi, hễ mà có ngày": nêu việc chưa xảy ra hoặc hiếm khi xảy ra; nếu nó xảy ra thì kéo theo kết quả, thường nghiêm trọng. Vế sau có 就 đứng sau chủ ngữ. 一旦 đứng trước hoặc sau chủ ngữ vế đầu đều được. Lỗi người Việt: dùng 一旦 cho thói quen hằng ngày (我一旦起床就刷牙 — sai, phải 一…就…); đọc yīdàn hoặc yìdàn — 一 trước thanh 4 phải là yí.

Ví dụ

一旦下了决心,他就不会改变。Yídàn xià le juéxīn, tā jiù bú huì gǎibiàn.Một khi đã quyết, anh ấy sẽ không thay đổi.
这种病一旦发现得晚,就很难治。Zhè zhǒng bìng yídàn fāxiàn de wǎn, jiù hěn nán zhì.Loại bệnh này một khi phát hiện muộn thì rất khó chữa.
信任一旦失去,就很难再找回来。Xìnrèn yídàn shīqù, jiù hěn nán zài zhǎo huílai.Lòng tin một khi đã mất thì rất khó tìm lại.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 一旦 hợp lý?
  • 一旦发生火灾,就要马上离开大楼。
  • 我一旦起床,就刷牙。
  • 他一旦下课,就去食堂。
  • 我一旦到家,就做饭。
Xem đáp án
Đáp án: 一旦发生火灾,就要马上离开大楼。
一旦 dành cho tình huống chưa chắc xảy ra, thường hệ trọng. Thói quen hằng ngày dùng 一…就….
Chọn đáp án đúng
一旦 đọc thế nào?
  • yídàn
  • yīdàn
  • yìdàn
  • yǐdàn
Xem đáp án
Đáp án: yídàn
一 đứng trước thanh 4 (dàn) đổi thành thanh 2: yídàn.
Chọn đáp án đúng
一旦错过这次机会,你__后悔的。
Gợi ý: Một khi lỡ cơ hội này, bạn sẽ hối hận.
  • 就会
  • 才会
  • 也会
  • 还会
Xem đáp án
Đáp án: 就会
Vế kết quả của 一旦 dùng 就; 才 chỉ điều kiện duy nhất, 也 chỉ nhượng bộ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Một khi đã hứa thì phải làm được."
  • 一旦答应了,就要做到。
  • 一旦答应了,才要做到。
  • 答应了一旦,就要做到。
  • 一旦答应了,要做到就。
Xem đáp án
Đáp án: 一旦答应了,就要做到。
一旦 đứng đầu vế điều kiện; 就 đứng trước vị ngữ vế sau.
Điền vào chỗ trống
密码__忘了,就很麻烦。
Gợi ý: Mật khẩu một khi quên thì rất phiền.
Xem đáp án
Đáp án: 一旦
Chuyện chưa xảy ra nhưng nếu xảy ra thì phiền: 一旦…就….
Điền vào chỗ trống
一旦出了问题,我们__马上联系你。
Gợi ý: Hễ có sự cố, chúng tôi sẽ liên lạc ngay với bạn.
Xem đáp án
Đáp án: 就 / 会 / 就会
Vế sau của 一旦 dùng 就 (hoặc 会) trước vị ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Một khi đã bắt đầu thì không dừng lại được.
  • 停不下来
  • 就
  • 开始了
  • 一旦
Xem đáp án
Đáp án: 一旦开始了就停不下来
一旦 + điều kiện, 就 + kết quả.
Sắp xếp
Sắp xếp: Thói quen xấu một khi hình thành thì rất khó sửa.
  • 就很难改
  • 养成
  • 坏习惯一旦
Xem đáp án
Đáp án: 坏习惯一旦养成就很难改
Chủ đề 坏习惯 đứng đầu, 一旦 đứng sau chủ ngữ cũng được.

Cùng chủ đề: Lựa chọn và giả thiết

← Tất cả điểm ngữ pháp