非…不可: nhất định phải, chắc chắn sẽ
Tiếng TrungHSK 5 — Cao cấpCấu trúc nhấn mạnh
Công thức非 + V/việc + 不可 / 非得…不可
Giải thích
Phủ định hai lần thành khẳng định mạnh: "nhất định phải, không thể không". 非 đứng trước việc phải làm, 不可 đứng cuối: 我非去不可. Còn dùng để đoán chắc hậu quả: 不带伞非淋湿不可 (không mang ô chắc chắn ướt). Khẩu ngữ hay nói 非得…不可, 非要…不可. Lỗi người Việt: thêm 不 trước động từ vì nghĩ "không… không" (非不去不可 — thành nghĩa ngược); bỏ 可 chỉ còn 不; đặt 不可 lên trước. 不可 đọc bùkě, không đổi thanh.
Ví dụ
这部电影太好看了,你非看不可。Zhè bù diànyǐng tài hǎokàn le, nǐ fēi kàn bùkě.Phim này hay quá, bạn nhất định phải xem.
他非要今天走不可,谁也留不住。Tā fēi yào jīntiān zǒu bùkě, shéi yě liú bu zhù.Anh ấy nhất quyết hôm nay phải đi, chẳng ai giữ nổi.
你再这样喝酒,身体非出问题不可。Nǐ zài zhèyàng hē jiǔ, shēntǐ fēi chū wèntí bùkě.Bạn cứ uống rượu thế này, sức khỏe chắc chắn sẽ có vấn đề.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Việc này tôi nhất định phải nói với anh ấy."
- 这件事我非告诉他不可。
- 这件事我非不告诉他不可。
- 这件事我非告诉他不。
- 这件事我不可非告诉他。
Xem đáp án
Đáp án: 这件事我非告诉他不可。
非 + việc phải làm + 不可. Thêm 不 trước động từ thành nghĩa ngược; thiếu 可 hay đảo vị trí đều sai.
非 + việc phải làm + 不可. Thêm 不 trước động từ thành nghĩa ngược; thiếu 可 hay đảo vị trí đều sai.
Chọn đáp án đúng
你这么晚才出门,__。
Gợi ý: Bạn ra khỏi nhà muộn thế này, chắc chắn sẽ đến muộn.
- 非迟到不可
- 非不迟到不可
- 不迟到非不可
- 非迟到不
Xem đáp án
Đáp án: 非迟到不可
非…不可 còn dùng để đoán chắc một hậu quả: 非迟到不可 = chắc chắn trễ.
非…不可 còn dùng để đoán chắc một hậu quả: 非迟到不可 = chắc chắn trễ.
Chọn đáp án đúng
不可 trong 非去不可 đọc thế nào?
- bùkě
- búkě
- bùkè
- bǔkě
Xem đáp án
Đáp án: bùkě
不 chỉ đổi sang bú khi đứng trước thanh 4; 可 là thanh 3 nên giữ bù.
不 chỉ đổi sang bú khi đứng trước thanh 4; 可 là thanh 3 nên giữ bù.
Chọn đáp án đúng
Câu nào cùng nghĩa với 我非去不可?
- 我一定要去。
- 我不一定去。
- 我不能去。
- 我可以不去。
Xem đáp án
Đáp án: 我一定要去。
Hai lần phủ định (非, 不可) = khẳng định mạnh: nhất định phải đi.
Hai lần phủ định (非, 不可) = khẳng định mạnh: nhất định phải đi.
Điền vào chỗ trống
这个问题很重要,我们__讨论清楚不可。
Gợi ý: Vấn đề này quan trọng, chúng ta nhất định phải bàn cho rõ.
Xem đáp án
Đáp án: 非 / 非得 / 非要
非 đứng trước việc phải làm, 不可 đã có ở cuối.
非 đứng trước việc phải làm, 不可 đã có ở cuối.
Điền vào chỗ trống
孩子哭着说非要买那个玩具__。
Gợi ý: Đứa bé khóc, nói nhất định phải mua món đồ chơi đó.
Xem đáp án
Đáp án: 不可 / 不行
Khung cần vế đóng ở cuối: 非要…不可 (khẩu ngữ cũng nói 不行).
Khung cần vế đóng ở cuối: 非要…不可 (khẩu ngữ cũng nói 不行).
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy nhất định phải tự mình đi.
- 不可
- 自己去
- 他
- 非要
Xem đáp án
Đáp án: 他非要自己去不可
Chủ ngữ + 非要 + việc + 不可.
Chủ ngữ + 非要 + việc + 不可.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mặc ít thế này chắc chắn sẽ bị cảm.
- 感冒
- 不可
- 穿这么少
- 非
Xem đáp án
Đáp án: 穿这么少非感冒不可
Vế nguyên nhân trước, 非 + hậu quả + 不可 để đoán chắc.
Vế nguyên nhân trước, 非 + hậu quả + 不可 để đoán chắc.