NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

再…也…: có… đến mấy cũng…

Tiếng TrungHSK 5 — Cao cấpCấu trúc nhấn mạnh
Công thức再 + adj/V,(主语) 也 + …

Giải thích

Ở khung này 再 không có nghĩa "lại, nữa" mà là giả thiết mức độ: "có… đến mấy cũng…". 再 đứng trước tính từ/động từ của vế đầu, vế sau có 也 (thường kèm 不 hoặc 要). Nếu hai vế khác chủ ngữ: 天气再冷,他也去游泳. Lỗi người Việt: dịch "đến mấy" bằng 很/非常 (再很忙 — sai, sau 再 không thêm 很); quên 也; đặt 也 trước chủ ngữ. Có thể nói mạnh hơn bằng 再怎么 + V.

Ví dụ

再忙也要吃饭。Zài máng yě yào chī fàn.Bận đến mấy cũng phải ăn cơm.
这件衣服再便宜,我也不买,颜色太难看了。Zhè jiàn yīfu zài piányi, wǒ yě bù mǎi, yánsè tài nánkàn le.Cái áo này rẻ đến mấy tôi cũng không mua, màu xấu quá.
你再说一百遍,他也不会相信。Nǐ zài shuō yìbǎi biàn, tā yě bú huì xiāngxìn.Bạn có nói thêm trăm lần thì anh ấy cũng không tin.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Khó đến mấy tôi cũng không bỏ cuộc."
  • 再难我也不放弃。
  • 很难我也不放弃。
  • 再难我不放弃。
  • 再很难我也不放弃。
Xem đáp án
Đáp án: 再难我也不放弃。
再 + tính từ nêu mức độ giả định; vế sau phải có 也. Không chen 很 sau 再.
Chọn đáp án đúng
菜再好吃,__不能吃太多。
Gợi ý: Món ăn ngon đến mấy cũng không được ăn quá nhiều.
  • 也
  • 就
  • 才
  • 还
Xem đáp án
Đáp án: 也
再…也… là khung nhượng bộ, vế sau dùng 也.
Chọn đáp án đúng
Trong câu 天气再冷,他也去游泳,chữ 再 nghĩa là gì?
  • đến mấy (giả định mức độ)
  • lại một lần nữa
  • rồi sau đó
  • càng thêm
Xem đáp án
Đáp án: đến mấy (giả định mức độ)
Khi đi với 也 ở vế sau, 再 + tính từ là giả định mức độ, không phải "lại".
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Xa đến mấy tôi cũng sẽ đến."
  • 再远我也会来。
  • 再远我会来也。
  • 也再远我会来。
  • 远再我也会来。
Xem đáp án
Đáp án: 再远我也会来。
再 đứng trước tính từ 远; 也 đứng sau chủ ngữ, trước 会来.
Điền vào chỗ trống
你__解释,她也不听。
Gợi ý: Bạn có giải thích thêm nữa cô ấy cũng không nghe.
Xem đáp án
Đáp án: 再 / 再怎么
再 + động từ ở vế đầu, 也 ở vế sau: dù làm đến mấy cũng vô ích.
Điền vào chỗ trống
房子再大,没有家人__没意思。
Gợi ý: Nhà rộng đến mấy mà không có người thân cũng chẳng vui.
Xem đáp án
Đáp án: 也
Vế sau của 再… cần 也.
Sắp xếp
Sắp xếp: Mệt đến mấy anh ấy cũng không than.
  • 再累
  • 不抱怨
  • 他也
Xem đáp án
Đáp án: 再累他也不抱怨
再 + tính từ đứng đầu, chủ ngữ + 也 + vị ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đắt đến mấy cũng phải mua cho mẹ.
  • 给妈妈买
  • 也要
  • 再贵
Xem đáp án
Đáp án: 再贵也要给妈妈买
再贵 + 也要; 给妈妈 đứng trước động từ 买.

Cùng chủ đề: Cấu trúc nhấn mạnh

← Tất cả điểm ngữ pháp