NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

不是…而是…: không phải A mà là B

Tiếng TrungHSK 5 — Cao cấpCấu trúc nhấn mạnh
Công thức不是 A,而是 B

Giải thích

Phủ định A để khẳng định B: "không phải A mà là B". A và B cùng loại (cùng là danh từ, cùng là lý do, cùng là hành động). 而是 thiên văn viết; khẩu ngữ hay nói 不是A,是B. Lỗi người Việt: dịch "mà là" thành 但是是 hoặc 可是; bỏ 是 chỉ còn 而; nhầm với 不是…就是… (không A thì B — liệt kê hai khả năng). 而 đọc ér (thanh 2), khác 耳 ěr, 二 èr.

Ví dụ

我不是不想去,而是没有时间。Wǒ bú shì bù xiǎng qù, ér shì méiyǒu shíjiān.Không phải tôi không muốn đi, mà là không có thời gian.
问题不是钱,而是时间。Wèntí bú shì qián, ér shì shíjiān.Vấn đề không phải là tiền mà là thời gian.
他不是来帮忙的,而是来看热闹的。Tā bú shì lái bāngmáng de, ér shì lái kàn rènao de.Anh ta không phải đến giúp mà là đến xem cho vui.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
他不是生气,__太累了。
Gợi ý: Anh ấy không phải giận, mà là mệt quá.
  • 而是
  • 但是
  • 就是
  • 还是
Xem đáp án
Đáp án: 而是
Phủ định A khẳng định B: 不是…而是…. 但是 không đi với 不是 theo cách này.
Chọn đáp án đúng
Câu 他周末不是看书,就是睡觉 nghĩa là gì?
  • Cuối tuần anh ấy không đọc sách thì ngủ.
  • Cuối tuần anh ấy không đọc sách mà ngủ.
  • Cuối tuần anh ấy vừa đọc sách vừa ngủ.
  • Cuối tuần anh ấy không đọc sách cũng không ngủ.
Xem đáp án
Đáp án: Cuối tuần anh ấy không đọc sách thì ngủ.
不是…就是… liệt kê hai khả năng (một trong hai). 不是…而是… mới là phủ định A, khẳng định B.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không phải người Nhật mà là người Việt."
  • 我不是日本人,而是越南人。
  • 我不是日本人,但是是越南人。
  • 我是不日本人,而是越南人。
  • 我不是日本人,而越南人。
Xem đáp án
Đáp án: 我不是日本人,而是越南人。
Vế sau giữ 是: 而是 + danh từ. 但是是 là dịch từng chữ; thiếu 是 cũng sai.
Chọn đáp án đúng
而 đọc thế nào?
  • ér
  • ěr
  • èr
  • ēr
Xem đáp án
Đáp án: ér
而 thanh 2. ěr là 耳 (tai), èr là 二 (hai).
Điền vào chỗ trống
成功的关键不是运气,__努力。
Gợi ý: Chìa khóa thành công không phải may mắn mà là nỗ lực.
Xem đáp án
Đáp án: 而是 / 是
Phủ định 运气, khẳng định 努力: 不是…而是….
Điền vào chỗ trống
我__不相信你,而是担心你。
Gợi ý: Không phải tôi không tin bạn, mà là lo cho bạn.
Xem đáp án
Đáp án: 不是
Vế đầu của khung là 不是; ở đây 不是 đứng trước cả cụm 不相信你.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy không phải không hiểu, mà là không muốn nói.
  • 而是
  • 不想说
  • 他
  • 不是不懂
Xem đáp án
Đáp án: 他不是不懂而是不想说
不是 + A (不懂), 而是 + B (不想说), A và B cùng là hành động.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi không phải đi du lịch mà là đi công tác.
  • 去出差
  • 我们
  • 而是
  • 不是去旅游
Xem đáp án
Đáp án: 我们不是去旅游而是去出差
Hai vế cùng dạng 去 + việc, nối bằng 而是.

Cùng chủ đề: Cấu trúc nhấn mạnh

← Tất cả điểm ngữ pháp