NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

除非…才/否则…: trừ phi A, chỉ khi A mới B

Tiếng TrungHSK 5 — Cao cấpCấu trúc nhấn mạnh
Công thức除非 A,才 B / 除非 A,否则(不)B

Giải thích

除非 (chúfēi) = "trừ phi, chỉ khi": A là điều kiện duy nhất. Hai khung: 除非A,才B = chỉ khi A mới B; 除非A,否则/不然 不B = trừ phi A, nếu không thì không B. Cũng có thể đặt ở cuối: 我不去,除非你陪我. Lỗi người Việt: dùng 就 ở vế sau (除非…就…) — sai, phải 才; quên phủ định sau 否则 nên câu thành ngược nghĩa. 除非A才B gần nghĩa 只有A才B nhưng nhấn "ngoài A ra thì không".

Ví dụ

除非你亲自去请他,他才会来。Chúfēi nǐ qīnzì qù qǐng tā, tā cái huì lái.Chỉ khi bạn tự đi mời, anh ấy mới đến.
除非下大雨,否则比赛不会取消。Chúfēi xià dàyǔ, fǒuzé bǐsài bú huì qǔxiāo.Trừ phi mưa to, nếu không trận đấu sẽ không bị hủy.
我不去,除非你跟我一起去。Wǒ bú qù, chúfēi nǐ gēn wǒ yìqǐ qù.Tôi không đi, trừ phi bạn đi cùng tôi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
除非你答应我,我__告诉你。
Gợi ý: Chỉ khi bạn hứa với tôi, tôi mới nói cho bạn.
  • 才
  • 就
  • 也
  • 都
Xem đáp án
Đáp án: 才
除非 nêu điều kiện duy nhất, vế sau dùng 才. 除非…就… là lỗi hay gặp.
Chọn đáp án đúng
除非他道歉,否则我__原谅他。
Gợi ý: Trừ phi anh ta xin lỗi, nếu không tôi sẽ không tha thứ.
  • 不会
  • 会
  • 就会
  • 才会
Xem đáp án
Đáp án: 不会
Sau 否则 là hậu quả khi điều kiện không xảy ra, nên cần phủ định. Bỏ 不 là ngược nghĩa.
Chọn đáp án đúng
Câu nào cùng ý với 除非天气好,我们才去爬山?
  • 只有天气好,我们才去爬山。
  • 天气好不好,我们都去爬山。
  • 天气好,我们就不去爬山。
  • 即使天气好,我们也不去爬山。
Xem đáp án
Đáp án: 只有天气好,我们才去爬山。
除非…才… và 只有…才… đều nêu điều kiện duy nhất.
Chọn đáp án đúng
除非 đọc thế nào?
  • chúfēi
  • chǔfēi
  • chúfěi
  • chùfēi
Xem đáp án
Đáp án: chúfēi
除 thanh 2 (chú), 非 thanh 1 (fēi).
Điền vào chỗ trống
__有特殊情况,否则不能请假。
Gợi ý: Trừ phi có tình huống đặc biệt, nếu không thì không được xin nghỉ.
Xem đáp án
Đáp án: 除非
Điều kiện ngoại lệ duy nhất + 否则 + hậu quả phủ định.
Điền vào chỗ trống
除非努力学习,你__能通过考试。
Gợi ý: Chỉ khi chăm chỉ học, bạn mới qua được kỳ thi.
Xem đáp án
Đáp án: 才
Vế sau của 除非 dùng 才 trước động từ năng nguyện 能.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi sẽ không đi, trừ phi bạn đi cùng tôi.
  • 除非
  • 你陪我
  • 我不会去
Xem đáp án
Đáp án: 我不会去除非你陪我
除非 có thể đứng ở vế sau, bổ sung điều kiện duy nhất.
Sắp xếp
Sắp xếp: Trừ phi có vé, nếu không không được vào.
  • 否则
  • 不能进去
  • 除非
  • 有票
Xem đáp án
Đáp án: 除非有票否则不能进去
除非 + điều kiện, 否则 + hậu quả phủ định.

Cùng chủ đề: Cấu trúc nhấn mạnh

← Tất cả điểm ngữ pháp