不得不: đành phải, buộc phải (bất đắc dĩ)
Tiếng TrungHSK 4 — Trung cấp trênPhó từ và động từ sai khiến
Công thứcchủ ngữ + 不得不 + V
Giải thích
不得不 + V = không thể không, đành phải, buộc phải làm dù không muốn: 我不得不放弃. Hai lần phủ định thành khẳng định, mang sắc thái bất đắc dĩ, mạnh hơn 只好. Đọc bùdébù: 得 thanh 2 nên 不 giữ thanh 4. Lỗi người Việt hay mắc: thêm 要 thành 不得不要; đọc 得 thành děi hay de; nhầm với 不得 (không được phép, văn viết) và 得 děi (phải, khẩu ngữ, không có ý bất đắc dĩ).
Ví dụ
雨太大了,我们不得不取消比赛。Yǔ tài dà le, wǒmen bùdébù qǔxiāo bǐsài.Mưa to quá, chúng tôi đành phải hủy trận đấu.
因为没钱,他不得不卖掉自己的车。Yīnwèi méi qián, tā bùdébù màidiào zìjǐ de chē.Vì hết tiền, anh ấy buộc phải bán chiếc xe của mình.
时间来不及了,我不得不打车去机场。Shíjiān lái bu jí le, wǒ bùdébù dǎ chē qù jīchǎng.Không kịp giờ nữa, tôi đành phải bắt taxi ra sân bay.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
"我不得不走了" nghĩa là gì?
- Tôi đành phải đi rồi.
- Tôi không được đi.
- Tôi không muốn đi.
- Tôi không thể đi.
Xem đáp án
Đáp án: Tôi đành phải đi rồi.
Hai lần phủ định (不得不) = khẳng định có sắc thái bất đắc dĩ.
Hai lần phủ định (不得不) = khẳng định có sắc thái bất đắc dĩ.
Chọn đáp án đúng
不得不 đọc thế nào?
- bùdébù
- bùděibù
- bùdebù
- búdébù
Xem đáp án
Đáp án: bùdébù
得 ở đây là dé thanh 2; 不 trước thanh 2 giữ thanh 4.
得 ở đây là dé thanh 2; 不 trước thanh 2 giữ thanh 4.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
- 他不得不要离开。
- 我不得不同意。
- 她不得不请假。
- 我们不得不重新开始。
Xem đáp án
Đáp án: 他不得不要离开。
不得不 đã mang nghĩa "phải", thêm 要 là thừa.
不得不 đã mang nghĩa "phải", thêm 要 là thừa.
Chọn đáp án đúng
公司要求加班,他__留下来。
Gợi ý: Công ty yêu cầu tăng ca, anh ấy buộc phải ở lại.
- 不得不
- 不得
- 得不
- 不不得
Xem đáp án
Đáp án: 不得不
Bất đắc dĩ phải làm → 不得不.
Bất đắc dĩ phải làm → 不得不.
Điền vào chỗ trống
电梯坏了,我们__走楼梯。
Gợi ý: Thang máy hỏng, chúng tôi đành phải đi thang bộ.
Xem đáp án
Đáp án: 不得不 / 只好
Không còn cách nào khác → 不得不 (nhẹ hơn: 只好).
Không còn cách nào khác → 不得不 (nhẹ hơn: 只好).
Điền vào chỗ trống
他病得很重,不得__住院。
Gợi ý: Anh ấy ốm nặng, buộc phải nằm viện.
Xem đáp án
Đáp án: 不
Khung cố định 不得不.
Khung cố định 不得不.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi buộc phải thừa nhận anh ấy nói đúng.
- 承认
- 我
- 他说得对
- 不得不
Xem đáp án
Đáp án: 我不得不承认他说得对
Chủ ngữ + 不得不 + động từ + tân ngữ.
Chủ ngữ + 不得不 + động từ + tân ngữ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Hết tiền rồi, anh ấy đành phải về nhà.
- 回家
- 他
- 不得不
- 钱花完了,
Xem đáp án
Đáp án: 钱花完了,他不得不回家
不得不 đứng sau chủ ngữ 他, trước động từ.
不得不 đứng sau chủ ngữ 他, trước động từ.