NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

竟然: vậy mà, không ngờ lại (ngạc nhiên)

Tiếng TrungHSK 4 — Trung cấp trênPhó từ và động từ sai khiến
Công thứcchủ ngữ + 竟然 + V/adj

Giải thích

竟然 = vậy mà, không ngờ lại; bày tỏ ngạc nhiên vì sự việc vượt ngoài dự đoán. 竟然 là phó từ, đứng SAU chủ ngữ, trước động từ/tính từ: 他竟然忘了. Lỗi người Việt hay mắc: đặt 竟然 đầu câu trước chủ ngữ như "vậy mà" tiếng Việt (竟然他走了 → 他竟然走了); dùng cho việc bình thường, chẳng có gì bất ngờ; nhầm với 果然 (quả nhiên, đúng như dự đoán) — hai từ nghĩa ngược nhau. 居然 gần nghĩa, khẩu ngữ hơn.

Ví dụ

这么简单的题,他竟然做错了。Zhème jiǎndān de tí, tā jìngrán zuòcuò le.Bài dễ thế này mà anh ấy lại làm sai.
我没想到她竟然会说五种语言。Wǒ méi xiǎngdào tā jìngrán huì shuō wǔ zhǒng yǔyán.Tôi không ngờ cô ấy lại nói được năm thứ tiếng.
才四月,天气竟然这么热。Cái sì yuè, tiānqì jìngrán zhème rè.Mới tháng tư mà trời đã nóng thế này.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
"Không ngờ anh ấy lại đến muộn." Chọn câu đúng nghĩa:
  • 他竟然迟到了。
  • 他果然迟到了。
  • 他已经迟到了。
  • 他终于迟到了。
Xem đáp án
Đáp án: 他竟然迟到了。
竟然 = không ngờ. 果然 = quả nhiên (đúng như đã đoán), nghĩa ngược lại.
Chọn đáp án đúng
我以为他会生气,他__笑了。
Gợi ý: Tôi tưởng anh ấy sẽ giận, vậy mà anh ấy lại cười.
  • 竟然
  • 果然
  • 当然
  • 虽然
Xem đáp án
Đáp án: 竟然
Kết quả trái với dự đoán (tưởng giận mà lại cười) → 竟然.
Chọn đáp án đúng
竟然 đọc thế nào?
  • jìngrán
  • jīngrán
  • jǐngrán
  • jìngràn
Xem đáp án
Đáp án: jìngrán
竟 thanh 4 (jìng), 然 thanh 2 (rán).
Chọn đáp án đúng
Câu nào dùng 竟然 hợp lý?
  • 他从来不运动,今天竟然跑了十公里。
  • 他每天都跑步,今天竟然也跑步了。
  • 太阳竟然从东边出来了。
  • 冬天竟然很冷。
Xem đáp án
Đáp án: 他从来不运动,今天竟然跑了十公里。
竟然 chỉ dùng khi có điều bất ngờ. Mặt trời mọc đằng đông, mùa đông lạnh là chuyện bình thường.
Điền vào chỗ trống
这么重要的事,你__忘了!
Gợi ý: Chuyện quan trọng thế mà cậu lại quên!
Xem đáp án
Đáp án: 竟然 / 居然
Ngạc nhiên, ngoài dự đoán → 竟然 (khẩu ngữ: 居然).
Điền vào chỗ trống
他才八岁,竟然__开车。
Gợi ý: Cậu bé mới tám tuổi mà lại biết lái xe.
Xem đáp án
Đáp án: 会
会 + động từ = biết làm (nhờ học); đứng sau 竟然.
Sắp xếp
Sắp xếp: Không ngờ anh ấy lại đồng ý.
  • 了
  • 同意
  • 他
  • 竟然
Xem đáp án
Đáp án: 他竟然同意了
Chủ ngữ + 竟然 + động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Không ngờ cuốn sách này lại bán hết rồi.
  • 完了
  • 竟然
  • 这本书
  • 卖
Xem đáp án
Đáp án: 这本书竟然卖完了
竟然 đứng sau chủ ngữ 这本书, trước động từ 卖完.

Cùng chủ đề: Phó từ và động từ sai khiến

← Tất cả điểm ngữ pháp