NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

差点儿: suýt nữa (và bẫy 差点儿没)

Tiếng TrungHSK 4 — Trung cấp trênPhó từ và động từ sai khiến
Công thứcchủ ngữ + 差点儿 (+ 没) + V

Giải thích

差点儿 (差一点儿) = suýt nữa: việc gần xảy ra nhưng không xảy ra. Với việc không mong muốn, 差点儿摔倒 và 差点儿没摔倒 cùng nghĩa: suýt ngã (thực tế không ngã). Với việc mong muốn: 差点儿没赶上 = suýt lỡ (cuối cùng vẫn kịp); 差点儿赶上 = chút nữa thì kịp (tiếc là lỡ). Lỗi người Việt hay mắc: hiểu 差点儿没 thành "không"; đặt 差点儿 trước chủ ngữ; dùng 差点儿 cho việc đã xảy ra rồi.

Ví dụ

路太滑,我差点儿摔倒。Lù tài huá, wǒ chàdiǎnr shuāidǎo.Đường trơn quá, tôi suýt ngã.
今天起晚了,差点儿没赶上火车。Jīntiān qǐ wǎn le, chàdiǎnr méi gǎnshàng huǒchē.Hôm nay dậy muộn, suýt nữa lỡ tàu.
我差点儿忘了今天是妈妈的生日。Wǒ chàdiǎnr wàngle jīntiān shì māma de shēngrì.Tôi suýt quên hôm nay là sinh nhật mẹ.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
"我差点儿迟到了" nghĩa là gì?
  • Tôi suýt đến muộn (nhưng không muộn).
  • Tôi đã đến muộn.
  • Tôi đến muộn một chút.
  • Tôi không bao giờ đến muộn.
Xem đáp án
Đáp án: Tôi suýt đến muộn (nhưng không muộn).
差点儿 = gần xảy ra nhưng không xảy ra.
Chọn đáp án đúng
"他差点儿没考上大学" kết quả thế nào?
  • Anh ấy đã đỗ đại học.
  • Anh ấy trượt đại học.
  • Anh ấy chưa thi.
  • Anh ấy không muốn thi.
Xem đáp án
Đáp án: Anh ấy đã đỗ đại học.
Đỗ đại học là việc mong muốn; 差点儿没 + việc mong muốn = suýt không được, nhưng rốt cuộc vẫn được.
Chọn đáp án đúng
差点儿 đọc thế nào?
  • chàdiǎnr
  • chādiǎnr
  • chàdiánr
  • chǎdiǎnr
Xem đáp án
Đáp án: chàdiǎnr
差 ở đây thanh 4 (chà), 点儿 diǎnr.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi suýt nữa làm mất hộ chiếu."
  • 我差点儿把护照丢了。
  • 我丢了护照差点儿。
  • 我差点儿丢护照了把。
  • 我差点儿把丢了护照。
Xem đáp án
Đáp án: 我差点儿把护照丢了。
差点儿 đứng sau chủ ngữ, trước cụm 把 + tân ngữ + động từ.
Điền vào chỗ trống
车开得太快,__撞到人。
Gợi ý: Xe chạy nhanh quá, suýt nữa đâm vào người.
Xem đáp án
Đáp án: 差点儿 / 差一点儿
Việc gần xảy ra nhưng không xảy ra → 差点儿.
Điền vào chỗ trống
我差点儿__认出他来,他变化太大了。
Gợi ý: Tôi suýt nữa không nhận ra anh ấy, anh ấy thay đổi nhiều quá.
Xem đáp án
Đáp án: 没
Nhận ra là việc mong muốn; 差点儿没 = suýt không (nhưng vẫn nhận ra).
Sắp xếp
Sắp xếp: Hôm qua anh ấy suýt bị cảm.
  • 感冒了
  • 他昨天
  • 差点儿
Xem đáp án
Đáp án: 他昨天差点儿感冒了
Chủ ngữ + thời gian + 差点儿 + động từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi suýt nữa quên mang chìa khóa.
  • 忘了
  • 带钥匙
  • 我
  • 差点儿
Xem đáp án
Đáp án: 我差点儿忘了带钥匙
差点儿 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

Cùng chủ đề: Phó từ và động từ sai khiến

← Tất cả điểm ngữ pháp