NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

使 / 令: làm cho, khiến cho (văn viết)

Tiếng TrungHSK 4 — Trung cấp trênPhó từ và động từ sai khiến
Công thứcA + 使/令 + B + tính từ/động từ tâm lý / 令人 + adj

Giải thích

使 và 令 = làm cho, khiến cho: A 使/令 B + tính từ hoặc động từ tâm lý (这个消息使我很高兴, 令人感动). Chủ ngữ A thường là một sự việc, không phải người ra lệnh. 使/令 mang sắc thái viết; khẩu ngữ dùng 让. 令人 + tính từ là cụm hay gặp: 令人失望. Lỗi người Việt hay mắc: dùng 使 để sai bảo người khác làm việc (妈妈使我去买菜 sai → 让/叫); dịch "làm cho" thành 做; bỏ tân ngữ sau 使 (使很高兴 sai).

Ví dụ

他的话使我很感动。Tā de huà shǐ wǒ hěn gǎndòng.Lời anh ấy khiến tôi rất cảm động.
这次失败使他明白了很多道理。Zhè cì shībài shǐ tā míngbaile hěn duō dàoli.Lần thất bại này khiến anh ấy hiểu ra nhiều điều.
比赛的结果令人失望。Bǐsài de jiéguǒ lìng rén shīwàng.Kết quả trận đấu khiến người ta thất vọng.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tin này làm tôi rất vui."
  • 这个消息使我很高兴。
  • 这个消息做我很高兴。
  • 这个消息使很高兴我。
  • 这个消息很高兴我。
Xem đáp án
Đáp án: 这个消息使我很高兴。
"Làm cho" là 使, không phải 做. Trật tự: A + 使 + B + tính từ.
Chọn đáp án đúng
Câu nào SAI?
  • 妈妈使我去超市买东西。
  • 他的努力使大家很佩服。
  • 这件事令人难忘。
  • 音乐能使人放松。
Xem đáp án
Đáp án: 妈妈使我去超市买东西。
Sai bảo người khác làm việc dùng 让/叫, không dùng 使.
Chọn đáp án đúng
这部电影__人感动。
Gợi ý: Bộ phim này khiến người ta cảm động.
  • 令
  • 做
  • 给
  • 被
Xem đáp án
Đáp án: 令
令人 + tính từ/động từ tâm lý = khiến người ta….
Chọn đáp án đúng
令 đọc thế nào?
  • lìng
  • líng
  • lǐng
  • līng
Xem đáp án
Đáp án: lìng
令 thanh 4: lìng.
Điền vào chỗ trống
运动可以__人保持健康。
Gợi ý: Vận động có thể giúp người ta giữ sức khỏe.
Xem đáp án
Đáp án: 使 / 让
Sự việc (运动) khiến người ta… → 使 (khẩu ngữ: 让).
Điền vào chỗ trống
他的表现令人__。
Gợi ý: Biểu hiện của anh ấy khiến người ta thất vọng.
Xem đáp án
Đáp án: 失望
令人 + tính từ tâm lý: 令人失望.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chuyến du lịch này giúp tôi mở mang tầm mắt.
  • 开阔了
  • 我
  • 这次旅行
  • 眼界
  • 使
Xem đáp án
Đáp án: 这次旅行使我开阔了眼界
Sự việc + 使 + người + kết quả.
Sắp xếp
Sắp xếp: Thời tiết như vậy khiến người ta khó chịu.
  • 很
  • 这样的天气
  • 不舒服
  • 令人
Xem đáp án
Đáp án: 这样的天气令人很不舒服
A + 令人 + mức độ + tính từ.

Cùng chủ đề: Phó từ và động từ sai khiến

← Tất cả điểm ngữ pháp