V + 来/去: bổ ngữ xu hướng đơn, đi về phía người nói hay rời xa
Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpBổ ngữ xu hướng và khả năng
Công thứcV + 来/去 ;V + nơi chốn + 来/去
Giải thích
来/去 đứng sau động từ chỉ hướng so với người nói: tiến về phía người nói dùng 来, rời xa người nói dùng 去. Người ở trên lầu gọi xuống: 上来吧; người ở dưới thì nói 上去吧. Tân ngữ chỉ nơi chốn phải chen GIỮA động từ và 来/去: 回家去, 进教室来. Lỗi người Việt hay mắc: nói theo trật tự "về nhà" thành 回去家, 进来教室 — sai. 来/去 làm bổ ngữ thường đọc nhẹ: xiàlai, jìnqu.
Ví dụ
老师进教室来了。Lǎoshī jìn jiàoshì lái le.Thầy giáo vào lớp rồi (người nói ở trong lớp).
你快下来吧!Nǐ kuài xiàlai ba!Bạn xuống đây nhanh lên! (người nói ở dưới)
他回家去了。Tā huí jiā qù le.Anh ấy về nhà rồi.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy về nhà rồi."
- 他回家去了。
- 他回去家了。
- 他去回家了。
- 他家回去了。
Xem đáp án
Đáp án: 他回家去了。
Tân ngữ nơi chốn 家 phải đứng giữa 回 và 去. 回去家 là dịch từng chữ theo tiếng Việt, sai.
Tân ngữ nơi chốn 家 phải đứng giữa 回 và 去. 回去家 là dịch từng chữ theo tiếng Việt, sai.
Chọn đáp án đúng
Bạn đứng trên lầu, gọi người ở dưới: "Lên đây đi!"
- 上来吧!
- 上去吧!
- 来上吧!
- 上来去吧!
Xem đáp án
Đáp án: 上来吧!
Người nghe tiến về phía người nói nên dùng 来. 上去 là đi lên chỗ xa người nói.
Người nghe tiến về phía người nói nên dùng 来. 上去 là đi lên chỗ xa người nói.
Chọn đáp án đúng
Bạn đứng ngoài lớp, thấy cô giáo bước vào lớp. Chọn câu đúng.
- 她进教室去了。
- 她进去教室了。
- 她去进教室了。
- 她教室进去了。
Xem đáp án
Đáp án: 她进教室去了。
Cô giáo rời xa người nói nên dùng 去; nơi chốn 教室 kẹp giữa 进 và 去.
Cô giáo rời xa người nói nên dùng 去; nơi chốn 教室 kẹp giữa 进 và 去.
Chọn đáp án đúng
Bạn ở trong nhà, nói với khách đứng ngoài cửa: "Mời vào!"
- 请进来!
- 请进去!
- 请来进!
- 请进吧来!
Xem đáp án
Đáp án: 请进来!
Khách đi vào chỗ người nói đang đứng nên dùng 来. Người ở ngoài cửa mời người khác vào mới nói 进去.
Khách đi vào chỗ người nói đang đứng nên dùng 来. Người ở ngoài cửa mời người khác vào mới nói 进去.
Điền vào chỗ trống
妈妈在楼下叫我,我马上下__。
Gợi ý: Mẹ gọi tôi ở dưới lầu, tôi xuống ngay.
Xem đáp án
Đáp án: 去
Người nói ở trên lầu, đi xuống là rời xa chỗ mình đang đứng nên dùng 去.
Người nói ở trên lầu, đi xuống là rời xa chỗ mình đang đứng nên dùng 去.
Điền vào chỗ trống
外边很冷,快进屋__吧!
Gợi ý: Ngoài trời lạnh lắm, mau vào nhà đi! (người nói ở trong nhà)
Xem đáp án
Đáp án: 来
Người nghe đi vào chỗ người nói nên dùng 来; 屋 đứng giữa 进 và 来.
Người nghe đi vào chỗ người nói nên dùng 来; 屋 đứng giữa 进 và 来.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy về ký túc xá rồi.
- 去了
- 宿舍
- 他
- 回
Xem đáp án
Đáp án: 他回宿舍去了
Động từ 回 + nơi chốn 宿舍 + 去. Không nói 回去宿舍.
Động từ 回 + nơi chốn 宿舍 + 去. Không nói 回去宿舍.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn lên lầu đi (người nói đang ở trên lầu).
- 来吧
- 楼
- 你
- 上
Xem đáp án
Đáp án: 你上楼来吧
Người nói ở trên lầu nên dùng 来; 楼 kẹp giữa 上 và 来.
Người nói ở trên lầu nên dùng 来; 楼 kẹp giữa 上 và 来.
Cùng chủ đề: Bổ ngữ xu hướng và khả năng
走进来 / 拿出来: bổ ngữ xu hướng kép và chỗ đặt tân ngữ听得懂 / 听不懂: bổ ngữ khả năng làm được hay không吃不了 / 来得了: V得了, V不了 nói làm nổi hay không起来 / 下去 / 出来: nghĩa mở rộng bắt đầu, tiếp tục, nhận ra