起来 / 下去 / 出来: nghĩa mở rộng bắt đầu, tiếp tục, nhận ra
Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpBổ ngữ xu hướng và khả năng
Công thứcV + 起来 (bắt đầu; đánh giá) / V + 下去 (tiếp tục) / V + 出来 (nhận ra, nghĩ ra)
Giải thích
Ba bổ ngữ này hay mang nghĩa trừu tượng. 起来: bắt đầu một trạng thái (笑起来, 冷起来) hoặc đánh giá (看起来, 听起来 = trông có vẻ, nghe có vẻ). 下去: tiếp tục việc đang làm (说下去). 出来: nhận ra, nghĩ ra (看出来, 想出来). Lỗi người Việt hay mắc: dịch "trông có vẻ" thành 看上来; lẫn 想起来 (nhớ ra điều đã biết) với 想出来 (nghĩ ra điều mới).
Ví dụ
听了他的话,大家都笑起来了。Tīng le tā de huà, dàjiā dōu xiào qǐlai le.Nghe anh ấy nói, mọi người đều bật cười.
这个办法听起来不错。Zhège bànfǎ tīng qǐlai búcuò.Cách này nghe có vẻ được đấy.
你说下去,我在听。Nǐ shuō xiàqu, wǒ zài tīng.Bạn nói tiếp đi, tôi đang nghe.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Món này trông có vẻ rất ngon."
- 这个菜看起来很好吃。
- 这个菜看上来很好吃。
- 这个菜看出来很好吃。
- 这个菜看下去很好吃。
Xem đáp án
Đáp án: 这个菜看起来很好吃。
Trông có vẻ, nhìn thì thấy: 看起来. 看上来 không có trong tiếng Trung chuẩn.
Trông có vẻ, nhìn thì thấy: 看起来. 看上来 không có trong tiếng Trung chuẩn.
Chọn đáp án đúng
"Đừng dừng lại, bạn cứ nói tiếp đi."
- 你说下去吧。
- 你说起来吧。
- 你说出来吧。
- 你说上去吧。
Xem đáp án
Đáp án: 你说下去吧。
Tiếp tục việc đang làm: 下去. 说出来 là nói ra điều giấu kín, nghĩa khác.
Tiếp tục việc đang làm: 下去. 说出来 là nói ra điều giấu kín, nghĩa khác.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không nghĩ ra được cách hay."
- 我想不出好办法。
- 我想不起来好办法。
- 我想不下去好办法。
- 我不想出好办法。
Xem đáp án
Đáp án: 我想不出好办法。
Nghĩ ra cái mới: 想出. 想不起来 là không nhớ ra điều đã biết.
Nghĩ ra cái mới: 想出. 想不起来 là không nhớ ra điều đã biết.
Chọn đáp án đúng
"Tôi nhớ ra rồi, anh ấy họ Vương."
- 我想起来了,他姓王。
- 我想出来了,他姓王。
- 我想下去了,他姓王。
- 我想上来了,他姓王。
Xem đáp án
Đáp án: 我想起来了,他姓王。
Nhớ lại điều đã biết: 想起来. 想出来 là nghĩ ra giải pháp mới.
Nhớ lại điều đã biết: 想起来. 想出来 là nghĩ ra giải pháp mới.
Điền vào chỗ trống
天气突然冷__了。
Gợi ý: Thời tiết bỗng trở lạnh.
Xem đáp án
Đáp án: 起来
起来 sau tính từ chỉ trạng thái bắt đầu xuất hiện: 冷起来.
起来 sau tính từ chỉ trạng thái bắt đầu xuất hiện: 冷起来.
Điền vào chỗ trống
这本书太难了,我看不__了。
Gợi ý: Cuốn sách này khó quá, tôi đọc không nổi tiếp nữa.
Xem đáp án
Đáp án: 下去
看不下去: không thể tiếp tục đọc.
看不下去: không thể tiếp tục đọc.
Sắp xếp
Sắp xếp: Nghe có vẻ rất thú vị.
- 很
- 听起来
- 有意思
Xem đáp án
Đáp án: 听起来很有意思
听起来 đứng đầu như một lời đánh giá, sau đó là 很 + tính từ.
听起来 đứng đầu như một lời đánh giá, sau đó là 很 + tính từ.
Sắp xếp
Sắp xếp: Tôi nhận ra anh ấy không vui.
- 他
- 看出来
- 不高兴
- 我
Xem đáp án
Đáp án: 我看出来他不高兴
看出来 = nhìn mà nhận ra; điều nhận ra (他不高兴) đứng sau.
看出来 = nhìn mà nhận ra; điều nhận ra (他不高兴) đứng sau.
Cùng chủ đề: Bổ ngữ xu hướng và khả năng
V + 来/去: bổ ngữ xu hướng đơn, đi về phía người nói hay rời xa走进来 / 拿出来: bổ ngữ xu hướng kép và chỗ đặt tân ngữ听得懂 / 听不懂: bổ ngữ khả năng làm được hay không吃不了 / 来得了: V得了, V不了 nói làm nổi hay không