NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

走进来 / 拿出来: bổ ngữ xu hướng kép và chỗ đặt tân ngữ

Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpBổ ngữ xu hướng và khả năng
Công thứcV + 上/下/进/出/回/过/起 + 来/去

Giải thích

Bổ ngữ kép gồm hướng cụ thể (上 下 进 出 回 过 起) cộng 来/去: 走进来, 跑出去, 站起来. Tân ngữ nơi chốn chen trước 来/去: 走进教室来, 跑上楼去. Tân ngữ là đồ vật có thể đứng trước 来/去: 拿出一本书来. Lỗi người Việt hay mắc: để nơi chốn ở cuối như tiếng Việt (走进来教室 — sai), hoặc quên 来/去 so với người nói. 起来 không có dạng 起去.

Ví dụ

他从楼上走下来了。Tā cóng lóu shàng zǒu xiàlai le.Anh ấy từ trên lầu đi xuống.
老师走进教室来了。Lǎoshī zǒu jìn jiàoshì lái le.Thầy giáo bước vào lớp.
她从包里拿出一本书来。Tā cóng bāo li ná chū yì běn shū lái.Cô ấy lấy từ trong túi ra một cuốn sách.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Thầy giáo bước vào lớp học."
  • 老师走进教室来了。
  • 老师走进来教室了。
  • 老师进来走教室了。
  • 老师走教室进来了。
Xem đáp án
Đáp án: 老师走进教室来了。
Nơi chốn 教室 đứng giữa 进 và 来. Để 教室 ở cuối câu như tiếng Việt là sai.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Mọi người đều đứng dậy."
  • 大家都站起来了。
  • 大家都起来站了。
  • 大家都起站来了。
  • 大家都站来起了。
Xem đáp án
Đáp án: 大家都站起来了。
Động từ chính 站 đứng trước, bổ ngữ kép 起来 theo sau. 起 luôn đi trước 来.
Chọn đáp án đúng
Bạn đứng dưới sân, thấy anh ấy chạy lên lầu. Chọn câu đúng.
  • 他跑上楼去了。
  • 他跑上楼来了。
  • 他跑上去楼了。
  • 他上跑楼去了。
Xem đáp án
Đáp án: 他跑上楼去了。
Anh ấy rời xa người nói nên dùng 去; 楼 đứng giữa 上 và 去.
Chọn đáp án đúng
Bạn ngồi dưới sàn, con mèo từ trên bàn nhảy xuống chỗ bạn.
  • 小猫从桌子上跳下来了。
  • 小猫从桌子上跳下去了。
  • 小猫从桌子上下跳来了。
  • 小猫从桌子上跳来下了。
Xem đáp án
Đáp án: 小猫从桌子上跳下来了。
Con mèo tiến về phía người nói nên dùng 下来. Trật tự luôn là động từ + 下 + 来.
Điền vào chỗ trống
他从口袋里拿__一张照片来。
Gợi ý: Anh ấy lấy từ trong túi ra một tấm ảnh.
Xem đáp án
Đáp án: 出
Lấy từ trong ra ngoài: 拿出…来. Tân ngữ đồ vật 一张照片 có thể chen trước 来.
Điền vào chỗ trống
他走__教室来了。
Gợi ý: Anh ấy bước vào phòng học.
Xem đáp án
Đáp án: 进
Đi vào trong: 走进. Nơi chốn 教室 chen giữa 进 và 来.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy lấy ra một cuốn sách.
  • 拿出
  • 一本书来
  • 她
Xem đáp án
Đáp án: 她拿出一本书来
Mẫu V + 出 + đồ vật + 来: 拿出一本书来.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bọn trẻ chạy ra ngoài rồi.
  • 了
  • 跑
  • 孩子们
  • 出去
Xem đáp án
Đáp án: 孩子们跑出去了
Động từ 跑 + bổ ngữ kép 出去; 了 đặt cuối câu.

Cùng chủ đề: Bổ ngữ xu hướng và khả năng

← Tất cả điểm ngữ pháp