越来越 + tính từ: ngày càng, càng lúc càng
Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpNhấn mạnh và so sánh
Công thứcS + 越来越 + tính từ/động từ tâm lý (+ 了)
Giải thích
越来越 nói mức độ tăng dần theo thời gian: 天气越来越冷了. Bản thân 越来越 đã chỉ mức độ nên KHÔNG thêm 很, 非常, 太 nữa. Thường có 了 cuối câu báo sự thay đổi. Dùng được với động từ tâm lý: 越来越喜欢. Lỗi người Việt hay mắc: dịch "ngày càng rất lạnh" thành 越来越很冷; đặt 越来越 trước chủ ngữ. Không dùng với động từ hành động trơ (越来越跑 — sai).
Ví dụ
天气越来越冷了。Tiānqì yuè lái yuè lěng le.Trời ngày càng lạnh.
他的汉语越来越好。Tā de Hànyǔ yuè lái yuè hǎo.Tiếng Trung của anh ấy ngày càng giỏi.
我越来越喜欢这个城市了。Wǒ yuè lái yuè xǐhuan zhège chéngshì le.Tôi ngày càng thích thành phố này.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Trời càng ngày càng nóng."
- 天气越来越热了。
- 天气越来越很热了。
- 天气越热越来了。
- 越来越天气热了。
Xem đáp án
Đáp án: 天气越来越热了。
越来越 đã có nghĩa mức độ, không thêm 很. Đặt sau chủ ngữ.
越来越 đã có nghĩa mức độ, không thêm 很. Đặt sau chủ ngữ.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Cô ấy ngày càng xinh."
- 她越来越漂亮了。
- 她越来越非常漂亮。
- 她越漂亮越来了。
- 她越来越漂亮得多。
Xem đáp án
Đáp án: 她越来越漂亮了。
Không thêm phó từ mức độ như 非常 sau 越来越.
Không thêm phó từ mức độ như 非常 sau 越来越.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Người học tiếng Trung ngày càng nhiều."
- 学汉语的人越来越多。
- 越来越学汉语的人多。
- 学汉语的人越来越很多。
- 学汉语的人多越来越。
Xem đáp án
Đáp án: 学汉语的人越来越多。
Chủ ngữ 学汉语的人 đứng trước, 越来越 + tính từ 多.
Chủ ngữ 学汉语的人 đứng trước, 越来越 + tính từ 多.
Chọn đáp án đúng
越来越 đọc thế nào?
- yuè lái yuè
- yuē lái yuē
- yuè lài yuè
- yuè lāi yuè
Xem đáp án
Đáp án: yuè lái yuè
越 thanh 4, 来 thanh 2: yuè lái yuè.
越 thanh 4, 来 thanh 2: yuè lái yuè.
Điền vào chỗ trống
我的中文越来越__了。
Gợi ý: Tiếng Trung của tôi ngày càng tốt.
Xem đáp án
Đáp án: 好
越来越 + tính từ 好, có 了 báo thay đổi.
越来越 + tính từ 好, có 了 báo thay đổi.
Điền vào chỗ trống
他__喜欢运动了。
Gợi ý: Anh ấy ngày càng thích thể thao.
Xem đáp án
Đáp án: 越来越
越来越 dùng được với động từ tâm lý như 喜欢.
越来越 dùng được với động từ tâm lý như 喜欢.
Sắp xếp
Sắp xếp: Thành phố này ngày càng đẹp.
- 越来越
- 这个城市
- 漂亮了
Xem đáp án
Đáp án: 这个城市越来越漂亮了
Chủ ngữ + 越来越 + tính từ + 了.
Chủ ngữ + 越来越 + tính từ + 了.
Sắp xếp
Sắp xếp: Đồ ngày càng đắt.
- 贵了
- 东西
- 越来越
Xem đáp án
Đáp án: 东西越来越贵了
东西 + 越来越 + 贵了.
东西 + 越来越 + 贵了.