NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

是…的: nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức của việc đã xảy ra

Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpNhấn mạnh và so sánh
Công thứcS + 是 + thời gian/nơi chốn/cách thức/người làm + V + 的

Giải thích

Việc đã xảy ra, người nghe đã biết, ta muốn hỏi hoặc nhấn vào khi nào, ở đâu, bằng cách nào, ai làm thì kẹp phần đó giữa 是 và 的: 我是坐飞机来的. Câu khẳng định có thể bỏ 是, phủ định phải là 不是…的. Lỗi người Việt hay mắc: dùng 了 cho mọi việc quá khứ (你什么时候来中国了? — không tự nhiên), hoặc dùng 是…的 cho việc chưa xảy ra. Phủ định không dùng 没是.

Ví dụ

我是去年来北京的。Wǒ shì qùnián lái Běijīng de.Tôi đến Bắc Kinh từ năm ngoái.
你们是怎么来的?— 我们是坐地铁来的。Nǐmen shì zěnme lái de? — Wǒmen shì zuò dìtiě lái de.Các bạn đến bằng gì? — Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến.
这件衣服不是在这儿买的。Zhè jiàn yīfu bú shì zài zhèr mǎi de.Cái áo này không phải mua ở đây.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
Chọn câu hỏi tự nhiên: "Bạn đến Trung Quốc khi nào?" (người kia đã đến rồi)
  • 你是什么时候来中国的?
  • 你什么时候来中国了?
  • 你是什么时候来中国了?
  • 你来中国是什么时候的?
Xem đáp án
Đáp án: 你是什么时候来中国的?
Việc đã xảy ra, hỏi về thời gian: dùng 是…的, không dùng 了.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi đi máy bay đến."
  • 我是坐飞机来的。
  • 我坐飞机来了的。
  • 我是来坐飞机的。
  • 我是坐飞机的来。
Xem đáp án
Đáp án: 我是坐飞机来的。
Cách thức 坐飞机 kẹp giữa 是 và động từ, 的 cuối câu. 是来坐飞机的 là "đến để đi máy bay", sai nghĩa.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi không phải đến hôm qua."
  • 我不是昨天来的。
  • 我没是昨天来的。
  • 我是不昨天来的。
  • 我是昨天没来的。
Xem đáp án
Đáp án: 我不是昨天来的。
Phủ định của 是…的 là 不是…的. 是 không bao giờ phủ định bằng 没.
Chọn đáp án đúng
是…的 dùng khi nào?
  • Việc đã xảy ra, nhấn thời gian, nơi chốn, cách thức
  • Việc sắp xảy ra
  • Thói quen hằng ngày
  • Ra lệnh, nhờ vả
Xem đáp án
Đáp án: Việc đã xảy ra, nhấn thời gian, nơi chốn, cách thức
是…的 chỉ dùng cho việc đã xảy ra mà người nói muốn làm rõ chi tiết.
Điền vào chỗ trống
我是在网上买__。
Gợi ý: Tôi mua trên mạng.
Xem đáp án
Đáp án: 的
Nhấn nơi chốn của việc đã mua: 是 + 在网上 + 买 + 的.
Điền vào chỗ trống
这个菜是谁做__?
Gợi ý: Món này là ai nấu vậy?
Xem đáp án
Đáp án: 的
Hỏi người làm việc đã xảy ra: 是谁做的.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy đến cùng bạn gái.
  • 一起来的
  • 是
  • 他
  • 和女朋友
Xem đáp án
Đáp án: 他是和女朋友一起来的
是 + cách thức (和女朋友一起) + 来 + 的.
Sắp xếp
Sắp xếp: Chúng tôi quen nhau ở trường đại học.
  • 是
  • 我们
  • 认识的
  • 在大学
Xem đáp án
Đáp án: 我们是在大学认识的
Nơi chốn 在大学 kẹp giữa 是 và 认识的.

Cùng chủ đề: Nhấn mạnh và so sánh

← Tất cả điểm ngữ pháp