越A越B: càng làm A càng B
Tiếng TrungHSK 3 — Trung cấpNhấn mạnh và so sánh
Công thứcS + 越 + A + 越 + B ;S1 + 越 + A,S2 + 越 + B
Giải thích
越A越B nói B thay đổi theo A: 雨越下越大 (mưa càng rơi càng to). Khác 越来越 (thay đổi theo thời gian), ở đây có một nguyên nhân cụ thể. Mỗi 越 đứng sát trước động từ/tính từ của nó, sau chủ ngữ. Hai chủ ngữ khác nhau thì: 你越说,我越不明白. Lỗi người Việt hay mắc: đặt 越 trước chủ ngữ (越你说…), thêm 很 sau 越, hoặc trộn với 越来越.
Ví dụ
雨越下越大。Yǔ yuè xià yuè dà.Mưa càng lúc càng to.
这本书我越看越喜欢。Zhè běn shū wǒ yuè kàn yuè xǐhuan.Cuốn sách này tôi càng đọc càng thích.
你越着急,越容易出错。Nǐ yuè zháojí, yuè róngyì chū cuò.Bạn càng sốt ruột càng dễ sai.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›
Bài tập (8)
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Mưa càng rơi càng to."
- 雨越下越大。
- 雨越来越下大。
- 雨下越越大。
- 越雨下越大。
Xem đáp án
Đáp án: 雨越下越大。
Mỗi 越 đứng ngay trước động từ/tính từ của nó: 越下, 越大.
Mỗi 越 đứng ngay trước động từ/tính từ của nó: 越下, 越大.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Anh ấy càng nói càng nhanh."
- 他越说越快。
- 他说越越快。
- 他越说越很快。
- 他越快越说。
Xem đáp án
Đáp án: 他越说越快。
Không thêm 很 sau 越; thứ tự là nguyên nhân (说) trước, kết quả (快) sau.
Không thêm 很 sau 越; thứ tự là nguyên nhân (说) trước, kết quả (快) sau.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Bạn càng nói tôi càng không hiểu."
- 你越说,我越不明白。
- 越你说,越我不明白。
- 你越说,越我不明白。
- 你说越,我不明白越。
Xem đáp án
Đáp án: 你越说,我越不明白。
Hai chủ ngữ khác nhau: mỗi chủ ngữ đứng trước 越 của mình.
Hai chủ ngữ khác nhau: mỗi chủ ngữ đứng trước 越 của mình.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Tôi càng nghĩ càng thấy anh ấy nói đúng."
- 我越想越觉得他说得对。
- 我越来越想他说得对。
- 我想越越觉得他说得对。
- 我越想越来觉得他说得对。
Xem đáp án
Đáp án: 我越想越觉得他说得对。
Có nguyên nhân cụ thể (nghĩ) nên dùng 越A越B, không dùng 越来越.
Có nguyên nhân cụ thể (nghĩ) nên dùng 越A越B, không dùng 越来越.
Điền vào chỗ trống
这首歌我越听越__。
Gợi ý: Bài hát này tôi càng nghe càng thích.
Xem đáp án
Đáp án: 喜欢
越听 (nguyên nhân) + 越喜欢 (kết quả).
越听 (nguyên nhân) + 越喜欢 (kết quả).
Điền vào chỗ trống
他越跑__快。
Gợi ý: Anh ấy càng chạy càng nhanh.
Xem đáp án
Đáp án: 越
Hai vế đều phải có 越: 越跑越快.
Hai vế đều phải có 越: 越跑越快.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy càng cười càng xinh.
- 越漂亮
- 她
- 越笑
Xem đáp án
Đáp án: 她越笑越漂亮
Chủ ngữ + 越 + nguyên nhân + 越 + kết quả.
Chủ ngữ + 越 + nguyên nhân + 越 + kết quả.
Sắp xếp
Sắp xếp: Món này càng ăn càng ngon.
- 越吃
- 这个菜
- 越好吃
Xem đáp án
Đáp án: 这个菜越吃越好吃
这个菜 + 越吃 + 越好吃.
这个菜 + 越吃 + 越好吃.