NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

东…西…: chỗ này chỗ kia, lung tung (东张西望, 东找西找)

Tiếng TrungHSK 5 — Cao cấpCụm cố định khẩu ngữ
Công thức东 V1 西 V2

Giải thích

东 và 西 đặt trước hai động từ giống hoặc gần nghĩa để tả hành động tản mát, chỗ này chỗ kia, thiếu tập trung: 东找西找 (tìm khắp nơi), 东张西望 (nhìn ngó lung tung), 东拼西凑 (chắp vá), 东一句西一句 (nói chẳng đâu vào đâu). Lỗi người Việt: nhầm với 东西 (dōngxi, đồ vật) — viết liền là đồ vật, tách ra kẹp động từ mới là "khắp nơi"; đảo thành 西…东…; ghép tùy tiện mọi động từ — nên dùng các cụm quen thuộc.

Ví dụ

上课的时候别东张西望。Shàngkè de shíhou bié dōng zhāng xī wàng.Trong giờ học đừng nhìn ngó lung tung.
他东找西找,终于找到了那本书。Tā dōng zhǎo xī zhǎo, zhōngyú zhǎodào le nà běn shū.Anh ấy tìm khắp nơi, cuối cùng cũng tìm được cuốn sách đó.
这篇文章是东拼西凑的,没有自己的观点。Zhè piān wénzhāng shì dōng pīn xī còu de, méiyǒu zìjǐ de guāndiǎn.Bài này chắp vá chỗ này chỗ kia, không có quan điểm riêng.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
他站在路口__,好像迷路了。
Gợi ý: Anh ta đứng ở ngã tư nhìn ngó lung tung, hình như lạc đường.
  • 东张西望
  • 西张东望
  • 东西张望
  • 张东望西
Xem đáp án
Đáp án: 东张西望
Cụm cố định là 东张西望: 东 trước, 西 sau, mỗi chữ kèm một động từ.
Chọn đáp án đúng
东西 (dōngxi) và khung 东…西… khác nhau thế nào?
  • 东西 = đồ vật; 东…西… = chỗ này chỗ kia
  • Giống hệt nhau
  • 东西 = phương hướng; 东…西… = đồ vật
  • 东西 = khắp nơi
Xem đáp án
Đáp án: 东西 = đồ vật; 东…西… = chỗ này chỗ kia
Viết liền 东西 là đồ vật; tách ra kẹp động từ là hành động tản mát.
Chọn đáp án đúng
他说话__,听不明白他想说什么。
Gợi ý: Anh ta nói chuyện chẳng đâu vào đâu, nghe không hiểu muốn nói gì.
  • 东一句西一句
  • 东西一句
  • 一句东一句西
  • 西一句东一句
Xem đáp án
Đáp án: 东一句西一句
东一句西一句 = câu này câu kia không liền mạch.
Chọn đáp án đúng
Câu nào đúng: "Tiền là vay mượn khắp nơi gom lại."
  • 钱是东借西借凑来的。
  • 钱是西借东借凑来的。
  • 钱是东西借借凑来的。
  • 钱是东借西的凑来的。
Xem đáp án
Đáp án: 钱是东借西借凑来的。
东 + V + 西 + V, cùng một động từ 借; không đảo, không viết liền 东西.
Điền vào chỗ trống
他东__西找,就是找不到手机。
Gợi ý: Anh ấy tìm khắp nơi mà vẫn không thấy điện thoại.
Xem đáp án
Đáp án: 找
东找西找: lặp cùng động từ sau 东 và 西.
Điền vào chỗ trống
别__张西望,专心开车!
Gợi ý: Đừng nhìn ngó lung tung, tập trung lái xe!
Xem đáp án
Đáp án: 东
Cụm cố định 东张西望.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bài phát biểu của anh ta chắp vá, không có ý mới.
  • 没有
  • 新意
  • 东拼西凑
  • 他的讲话
Xem đáp án
Đáp án: 他的讲话东拼西凑没有新意
Chủ ngữ + 东拼西凑 làm vị ngữ, rồi vế nhận xét.
Sắp xếp
Sắp xếp: Cô ấy nhìn ngó khắp nơi, như đang tìm ai.
  • 好像
  • 在找人
  • 她
  • 东张西望
Xem đáp án
Đáp án: 她东张西望好像在找人
东张西望 làm vị ngữ, 好像 + phỏng đoán ở sau.

Cùng chủ đề: Cụm cố định khẩu ngữ

← Tất cả điểm ngữ pháp