NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

一…就是…: hễ làm là làm liền (một lượng lớn)

Tiếng TrungHSK 5 — Cao cấpCụm cố định khẩu ngữ
Công thức一 + V + 就是 + số lượng

Giải thích

Nhấn mạnh hễ bắt đầu làm thì kéo dài hoặc nhiều đến mức đáng kể: 他一坐就是三个小时 (hễ ngồi là ngồi liền ba tiếng). Sau 就是 là số lượng: thời gian, số lần, số vật. Giọng ngạc nhiên vì nhiều. Lỗi người Việt: nhầm với 一…就… (vừa… là…, có hai việc nối nhau) — khung này chỉ một hành động + số lượng; bỏ 是 nên thành câu cụt. Nhớ biến điệu 一: trước thanh 4 đọc yí (一坐 yí zuò), trước thanh 1-2-3 đọc yì (一说 yì shuō).

Ví dụ

他一玩游戏就是一个晚上。Tā yì wán yóuxì jiù shì yí ge wǎnshang.Nó hễ chơi game là chơi cả buổi tối.
奶奶一说起过去的事,就是半天。Nǎinai yì shuō qǐ guòqù de shì, jiù shì bàntiān.Bà hễ kể chuyện ngày xưa là kể cả buổi.
她一买就是十几件衣服。Tā yì mǎi jiù shì shí jǐ jiàn yīfu.Cô ấy hễ mua là mua cả chục bộ quần áo.
Luyện điểm này có chấm ngayChặng học tương tác · 5 phút · miễn phí
›

Bài tập (8)

Chọn đáp án đúng
他每次看书,一看__好几个小时。
Gợi ý: Mỗi lần đọc sách, anh ấy hễ đọc là đọc liền mấy tiếng.
  • 就是
  • 就
  • 才是
  • 还是
Xem đáp án
Đáp án: 就是
Sau là số lượng thời gian nên dùng 就是. 一…就… phải có việc thứ hai.
Chọn đáp án đúng
Câu nào thuộc khung 一…就是…?
  • 他一工作就是十个小时。
  • 他一到家就睡觉。
  • 我一听就明白了。
  • 天一黑就下雨了。
Xem đáp án
Đáp án: 他一工作就是十个小时。
Chỉ câu đầu là một hành động + số lượng. Ba câu kia là 一…就… (hai việc nối nhau).
Chọn đáp án đúng
一坐 trong 一坐就是一天 đọc thế nào?
  • yí zuò
  • yī zuò
  • yì zuò
  • yǐ zuò
Xem đáp án
Đáp án: yí zuò
一 trước thanh 4 (zuò) đổi sang thanh 2.
Chọn đáp án đúng
Chọn câu đúng: "Mưa hễ đổ là đổ liền một tuần."
  • 雨一下就是一个星期。
  • 雨一下才是一个星期。
  • 雨下一就是一个星期。
  • 一雨下就是一个星期。
Xem đáp án
Đáp án: 雨一下就是一个星期。
Chủ ngữ + 一 + V + 就是 + số lượng. 才 nghĩa ngược (mới chỉ).
Điền vào chỗ trống
他一睡__十二个小时。
Gợi ý: Anh ấy hễ ngủ là ngủ liền mười hai tiếng.
Xem đáp án
Đáp án: 就是
一 + V + 就是 + thời lượng.
Điền vào chỗ trống
她一__就是二十年,从来没换过工作。
Gợi ý: Cô ấy hễ làm là làm liền hai mươi năm, chưa từng đổi việc.
Xem đáp án
Đáp án: 干 / 做
Điền động từ chỉ làm việc: 一干/一做 + 就是二十年.
Sắp xếp
Sắp xếp: Anh ấy hễ nói là nói liền một tiếng.
  • 一个小时
  • 就是
  • 他
  • 一说
Xem đáp án
Đáp án: 他一说就是一个小时
Chủ ngữ + 一说 + 就是 + số lượng.
Sắp xếp
Sắp xếp: Bạn tôi hễ ở là ở liền một tháng.
  • 就是
  • 一个月
  • 一住
  • 我朋友
Xem đáp án
Đáp án: 我朋友一住就是一个月
一住就是一个月: một hành động kéo dài đáng kể.

Cùng chủ đề: Cụm cố định khẩu ngữ

← Tất cả điểm ngữ pháp