NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

Từ vựng tiếng Trung HSK4 (598 từ)

好处lợi ích; điều tốt大夫bác sĩ提前trước thời hạn; sớm hơn遍(lượng từ) lần, lượt印象ấn tượng租thuê麻烦phiền phức; làm phiền随便tùy ý; tùy tiện精彩đặc sắc; hay热闹náo nhiệt; nhộn nhịp翻译dịch; phiên dịch极其cực kỳ; vô cùng信任tin tưởng; tín nhiệm出生sinh ra; ra đời轻松thoải mái; nhẹ nhàng参观tham quan师傅bác thợ; sư phụ集合tập hợp缺少thiếu敲gõ整理sắp xếp; chỉnh lý广播phát thanh; chương trình radio可怜đáng thương; tội nghiệp赚kiếm (tiền); lãi剩còn lại; thừa感动cảm động律师luật sư研究生nghiên cứu sinh; học viên cao học免费miễn phí骗lừa; lừa gạt答案đáp án; câu trả lời中文tiếng Trung肚子bụng感谢cảm ơn; cảm tạ警察cảnh sát合格đạt tiêu chuẩn; hợp cách报名đăng ký; ghi danh脾气tính khí; tính nết长城Vạn Lý Trường Thành对面đối diện友谊tình bạn; hữu nghị航班chuyến bay有趣thú vị力气sức lực得意đắc ý朵(lượng từ) bông, đóa勇敢dũng cảm对话đối thoại; hội thoại困buồn ngủ回忆hồi tưởng; kỷ niệm伤心đau lòng; buồn顾客khách hàng偶尔thỉnh thoảng硕士thạc sĩ湿润ẩm ướt; ẩm优点ưu điểm尝nếm干燥khô; khô hanh窄hẹp; chật顺序thứ tự; trình tự亲戚họ hàng咳嗽ho失望thất vọng辛苦vất vả叶子lá cây愉快vui vẻ狮子sư tử来不及không kịp浪费lãng phí打扮ăn mặc; trang điểm冷静bình tĩnh同情đồng cảm; thông cảm笑话truyện cười; chê cười整齐ngăn nắp; đều đặn吵ồn ào; cãi nhau奖金tiền thưởng烦恼phiền não; buồn phiền留学du học起飞cất cánh辣cay密码mật khẩu顺便nhân tiện; tiện thể购物mua sắm后悔hối hận号码số (điện thoại…)脏bẩn性别giới tính座位chỗ ngồi吃惊giật mình; ngạc nhiên逛dạo; đi dạo (phố)笔记本sổ ghi chép; máy tính xách tay饮料đồ uống家具đồ nội thất节约tiết kiệm孙子cháu nội (trai)沙发ghế sofa词典từ điển难受khó chịu棵(lượng từ) cây, gốc耐心kiên nhẫn; nhẫn nại京剧Kinh kịch镜子gương养成hình thành (thói quen)来得及kịp; còn kịp帅đẹp trai骄傲kiêu ngạo; tự hào缺点khuyết điểm; nhược điểm浪漫lãng mạn讨厌ghét; đáng ghét活泼hoạt bát; sôi nổi语法ngữ pháp老虎con hổ开玩笑nói đùa; đùa按时đúng giờ; đúng hạn最好tốt nhất là; nên钥匙chìa khóa稍微hơi; một chút窗户cửa sổ入口lối vào乘坐đi (xe, tàu, máy bay)加班tăng ca; làm thêm giờ羡慕ngưỡng mộ; hâm mộ护士y tá导游hướng dẫn viên du lịch趟(lượng từ) chuyến, lượt日记nhật ký原谅tha thứ; thông cảm幽默hài hước懒lười流泪rơi nước mắt; chảy nước mắt祝贺chúc mừng聊天nói chuyện phiếm; tán gẫu猴子con khỉ误会hiểu lầm受不了không chịu nổi减肥giảm cân无聊chán; buồn tẻ礼貌lễ phép; lịch sự笨ngốc; vụng về推迟hoãn; lùi lại毛巾khăn mặt; khăn tắm道歉xin lỗi传真fax羽毛球cầu lông签证thị thực; visa盒子hộp咸mặn打印in (máy in)网球quần vợt; tennis打扰làm phiền; quấy rầy出差đi công tác个子vóc dáng; chiều cao抽烟hút thuốc握手bắt tay饺子sủi cảo; bánh chẻo牙膏kem đánh răng做生意làm ăn; kinh doanh巧克力sô-cô-la乒乓球bóng bàn散步đi dạo; tản bộ信用卡thẻ tín dụng约会cuộc hẹn; hẹn hò瓶子cái chai; cái lọ暖和ấm áp袜子tất; vớ表扬khen ngợi; biểu dương诚实thành thật大使馆đại sứ quán鼓掌vỗ tay抱歉xin lỗi; áy náy请客mời khách; đãi害羞xấu hổ; ngại ngùng请假xin nghỉ准时đúng giờ流利lưu loát; trôi chảy孤单cô đơn; lẻ loi洗衣机máy giặt饼干bánh quy表格bảng biểu; biểu mẫu西红柿cà chua打折giảm giá复印photocopy; sao chụp马虎cẩu thả; qua loa加油站trạm xăng填空điền vào chỗ trống塑料袋túi ni-lông寒假kỳ nghỉ đông理发cắt tóc干杯cạn ly; cụng ly打针tiêm粗心sơ ý; cẩu thả售货员nhân viên bán hàng凉快mát mẻ堵车tắc đường; kẹt xe垃圾桶thùng rác预习chuẩn bị bài trước放暑假nghỉ hè分之(phân số: phần)