个子
gè zi
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- vóc dáng; chiều cao
Câu ví dụ
他睡着的时候,一个高个子的男人钻空子偷走了他的手机。Lúc anh ấy ngủ say, một người đàn ông dáng cao cao đã thừa cơ lấy trộm chiếc điện thoại của anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 14 · 5 phút · miễn phí
›