网球
wǎng qiú
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- quần vợt; tennis
Câu ví dụ
他是个很棒的网球选手。Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc.
我网球打得不那么好。Tôi không chơi tennis giỏi vậy đâu.
他是个网球高手。Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 14 · 5 phút · miễn phí
›