NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

打扰

dǎ rǎo
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • làm phiền; quấy rầy

Câu ví dụ

我很抱歉在这个时候打扰。Tôi rất xin lỗi vì làm phiền vào lúc này.
我会尽量不打扰你复习。Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4