抽烟
chōu yān
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- hút thuốc
Câu ví dụ
他还记得他妈妈发现他正在抽烟的那天。Anh ấy vẫn nhớ cái ngày mẹ anh phát hiện ra anh đang hút thuốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 14 · 5 phút · miễn phí
›