NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

抽烟

chōu yān
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • hút thuốc

Câu ví dụ

他还记得他妈妈发现他正在抽烟的那天。Anh ấy vẫn nhớ cái ngày mẹ anh phát hiện ra anh đang hút thuốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 14 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4