巧克力
qiǎo kè lì
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- sô-cô-la
Câu ví dụ
他吃了一盒巧克力。Anh ấy đã ăn một hộp sôcôla.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 14 · 5 phút · miễn phí
›