NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

流利

liú lì
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • lưu loát; trôi chảy

Câu ví dụ

她的英語說得很流利。Cô ấy là một người nói tiếng Anh nhuần nhuyễn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngBổ ngữ trình độ 得 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4