流利
liú lì
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- lưu loát; trôi chảy
Câu ví dụ
她的英語說得很流利。Cô ấy là một người nói tiếng Anh nhuần nhuyễn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngBổ ngữ trình độ 得 · 5 phút · miễn phí
›