伤心
shāng xīn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- đau lòng; buồn
Câu ví dụ
朋友伤心时,她轻声安慰他。Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 12 · 5 phút · miễn phí
›