NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

伤心

shāng xīn
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • đau lòng; buồn

Câu ví dụ

朋友伤心时,她轻声安慰他。Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4