开玩笑
kāi wán xiào
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- nói đùa; đùa
Câu ví dụ
你一定是开玩笑!Mày đùa tao à!
你觉得我是在开玩笑吗?Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không?
我开玩笑。Tôi chỉ đùa thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngThành ngữ & Cụm cố định · 5 phút · miễn phí
›