老虎
lǎo hǔ
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- con hổ
Câu ví dụ
山上无老虎,猴子称大王。Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.
这不是老虎。Đó không phải là một con hổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›