NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

老虎

lǎo hǔ
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • con hổ

Câu ví dụ

山上无老虎,猴子称大王。Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm.
这不是老虎。Đó không phải là một con hổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4