讨厌
tǎo yàn
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- ghét; đáng ghét
Câu ví dụ
我讨厌化学。Tôi ghét hóa học
猫讨厌水。Mèo không ưa nước.
我讨厌你。Tôi ghét anh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›