NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

讨厌

tǎo yàn
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • ghét; đáng ghét

Câu ví dụ

我讨厌化学。Tôi ghét hóa học
猫讨厌水。Mèo không ưa nước.
我讨厌你。Tôi ghét anh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4