力气
lì qi
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- sức lực
Câu ví dụ
我没力气继续尝试了。Tôi không có sức mạng để tiếp tục cố gắng
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 12 · 5 phút · miễn phí
›