友谊
yǒu yì
Tiếng TrungHSK4
Nghĩa
- tình bạn; hữu nghị
Câu ví dụ
友谊与快乐不可分。Tình bạn và sự hạnh phúc là không thể tách rời.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 12 · 5 phút · miễn phí
›