NgonNguTrung.comLuyện tiếng Trung cùng AI🇨🇳 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

勇敢

yǒng gǎn
Tiếng TrungHSK4

Nghĩa

  • dũng cảm

Câu ví dụ

你非常勇敢。Bạn rất dũng cảm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng HSK4 · 12 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp HSK4